TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Financial accounting

Financial accounting

 College Division, South-Western Pub. Co., c1991 ISBN: 0538809841
 4th ed. Cincinnati : 1 v. (various pagings) : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:12663
DDC 657
Tác giả CN Warren, Carl S.
Nhan đề Financial accounting / Carl S. Warren, Philip E. Fess.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Cincinnati :College Division, South-Western Pub. Co.,c1991
Mô tả vật lý 1 v. (various pagings) :ill. ;24 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Accounting
Thuật ngữ chủ đề Managerial accounting
Thuật ngữ chủ đề Finance
Thuật ngữ chủ đề Tài chính kế toán-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tài chính kế toán.
Từ khóa tự do Kế toán
Từ khóa tự do Tài chính
Tác giả(bs) CN Fess, Philip E.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000020038-9, 000026162, 000033120
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112663
0021
00421231
005202109201116
008050322s1991 ohu eng
0091 0
020[ ] |a 0538809841
035[ ] |a 21975379
035[# #] |a 21975379
039[ ] |a 20241128112038 |b idtocn |c 20210920111651 |d tult |y 20050322000000 |z maipt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ohu
082[0 4] |a 657 |2 20 |b WAR
090[ ] |a 657WAR
100[1 ] |a Warren, Carl S.
245[1 0] |a Financial accounting / |c Carl S. Warren, Philip E. Fess.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Cincinnati : |b College Division, South-Western Pub. Co., |c c1991
300[ ] |a 1 v. (various pagings) : |b ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Accounting
650[0 0] |a Managerial accounting
650[0 0] |a Finance
650[0 7] |a Tài chính kế toán |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a Kế toán |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tài chính kế toán.
653[0 ] |a Kế toán
653[0 ] |a Tài chính
700[1 ] |a Fess, Philip E.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000020038-9, 000026162, 000033120
890[ ] |a 4 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000033120 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000033120
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000026162 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000026162
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000020039 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000020039
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000020038 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000020038
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng