THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.78 PAR
500 basic Korean verbs = 한국어 동사 500 활용사전
: 한 면에 쏙 들어오는 동사풀이
Park, Bryan.
Sotong ; Elizabeth, New Jersy : Hollym international corp.,
2009.
[개정판].
Seoul :
xxi,508p. ; 23cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
English
Tiếng Hàn Quốc
Từ vựng
Động từ.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
12694
DDC
495.78
Tác giả CN
Park, Bryan.
Nhan đề
500 basic Korean verbs = 한국어 동사 500 활용사전 : 한 면에 쏙 들어오는 동사풀이 / Park Bryan.
Lần xuất bản
[개정판].
Thông tin xuất bản
Seoul :Sotong ; Elizabeth, New Jersy : Hollym international corp.,2009.
Mô tả vật lý
xxi,508p. ;23cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ vựng-
Động từ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Động từ.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(4): 000043240, 000045872, 000056043, 000056139
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000043119, 000056319
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12694
002
1
004
21265
008
110223s2009 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456367734
035
[# #]
|a
1083194452
039
[ ]
|a
20241128111017
|b
idtocn
|c
20110223000000
|d
hangctt
|y
20110223000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.78
|b
PAR
090
[ ]
|a
495.78
|b
PAR
100
[1 ]
|a
Park, Bryan.
245
[1 0]
|a
500 basic Korean verbs = 한국어 동사 500 활용사전 :
|b
한 면에 쏙 들어오는 동사풀이 /
|c
Park Bryan.
250
[ ]
|a
[개정판].
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Sotong ; Elizabeth, New Jersy : Hollym international corp.,
|c
2009.
300
[ ]
|a
xxi,508p. ;
|c
23cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
504
[ ]
|a
색인수록 A free mp3 CD with all of the entry words and example sentences recoreded on it is attached 본문은 한국어, 영어가 혼합수록됨.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ vựng
|x
Động từ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Động từ.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(4): 000043240, 000045872, 000056043, 000056139
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000043119, 000056319
890
[ ]
|a
6
|b
112
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056319
6
K. NN Hàn Quốc
#1
000056319
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000056139
5
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000056139
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000056043
4
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000056043
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000045872
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000045872
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5
000043240
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#5
000043240
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6
000043119
1
K. NN Hàn Quốc
#6
000043119
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng