TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
500 basic Korean verbs = 한국어 동사 500 활용사전

500 basic Korean verbs = 한국어 동사 500 활용사전 : 한 면에 쏙 들어오는 동사풀이

 Sotong ; Elizabeth, New Jersy : Hollym international corp., 2009.
 [개정판]. Seoul : xxi,508p. ; 23cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매. English
Mô tả biểu ghi
ID:12694
DDC 495.78
Tác giả CN Park, Bryan.
Nhan đề 500 basic Korean verbs = 한국어 동사 500 활용사전 : 한 면에 쏙 들어오는 동사풀이 / Park Bryan.
Lần xuất bản [개정판].
Thông tin xuất bản Seoul :Sotong ; Elizabeth, New Jersy : Hollym international corp.,2009.
Mô tả vật lý xxi,508p. ;23cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ vựng-Động từ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Động từ.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(4): 000043240, 000045872, 000056043, 000056139
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000043119, 000056319
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112694
0021
00421265
008110223s2009 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456367734
035[# #] |a 1083194452
039[ ] |a 20241128111017 |b idtocn |c 20110223000000 |d hangctt |y 20110223000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b PAR
090[ ] |a 495.78 |b PAR
100[1 ] |a Park, Bryan.
245[1 0] |a 500 basic Korean verbs = 한국어 동사 500 활용사전 : |b 한 면에 쏙 들어오는 동사풀이 / |c Park Bryan.
250[ ] |a [개정판].
260[ ] |a Seoul : |b Sotong ; Elizabeth, New Jersy : Hollym international corp., |c 2009.
300[ ] |a xxi,508p. ; |c 23cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
504[ ] |a 색인수록 A free mp3 CD with all of the entry words and example sentences recoreded on it is attached 본문은 한국어, 영어가 혼합수록됨.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Từ vựng |x Động từ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Động từ.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (4): 000043240, 000045872, 000056043, 000056139
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000043119, 000056319
890[ ] |a 6 |b 112 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056319 6 K. NN Hàn Quốc
#1 000056319
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000056139 5 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000056139
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000056043 4 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000056043
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000045872 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000045872
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000043240 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#5 000043240
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6 000043119 1 K. NN Hàn Quốc
#6 000043119
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng