TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cách biểu thị phủ định trong tiếng Nga đối chiếu với tiếng Việt

Cách biểu thị phủ định trong tiếng Nga đối chiếu với tiếng Việt : Công trình dự thi giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2003

 Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội, 2003.
 Hà Nội : 48 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:12756
DDC 491.78
Tác giả CN Nguyễn, Thị Thanh Hiền.
Nhan đề Cách biểu thị phủ định trong tiếng Nga đối chiếu với tiếng Việt : Công trình dự thi giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2003 / Nguyễn Thị Thanh Hiền; Ts.Nguyễn Đình Luận hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội,2003.
Mô tả vật lý 48 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Câu phủ định-Nghiên cứu khoa học-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Câu phủ định
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Nghiên cứu khoa học sin viên
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Đình Luận
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000078205, 000078219
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(2): 000020089, 000063509
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112756
0025
00421333
008050318s2003 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456411236
039[ ] |a 20241129102528 |b idtocn |c 20050318000000 |d ngant |y 20050318000000 |z lainb
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.78 |b NGH
090[ ] |a 491.78 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Thanh Hiền.
245[1 0] |a Cách biểu thị phủ định trong tiếng Nga đối chiếu với tiếng Việt : |b Công trình dự thi giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2003 / |c Nguyễn Thị Thanh Hiền; Ts.Nguyễn Đình Luận hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội, |c 2003.
300[ ] |a 48 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Câu phủ định |x Nghiên cứu khoa học |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Câu phủ định
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Nghiên cứu khoa học sin viên
655[ 7] |a Nghiên cứu khoa học sinh viên |x Khoa tiếng Nga |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Đình Luận |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000078205, 000078219
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (2): 000020089, 000063509
890[ ] |a 4 |b 0 |c 1 |d 2
915[ ] |a Thuộc nhóm ngành: Khoa học xã hội 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000078219 4 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000078219
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000078205 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000078205
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000063509 2 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000063509
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4 000020089 1 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000020089
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1