THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951 GUA
A survey of Nanning
广西南宁市新闻办公室
中国世界语出版社,
1995,7
ISBN: 7505202472
南宁 :
119 tr. ; : Minh hoạ ; 19 cm
中文
Lịch sử
Lịch sử Trung Quốc
Nam Ninh.
Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12763
DDC
951
Tác giả CN
广西南宁市新闻办公室
Nhan đề
A survey of Nanning / 广西南宁市新闻办公室.
Thông tin xuất bản
南宁 :中国世界语出版社,1995,7
Mô tả vật lý
119 tr. ; : Minh hoạ ;19 cm
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Nam Ninh-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Lịch sử Trung Quốc
Từ khóa tự do
Nam Ninh.
Từ khóa tự do
Trung Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12763
002
1
004
21341
005
201902221021
008
081024s1995 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7505202472
035
[ ]
|a
1456400318
035
[# #]
|a
1083186316
039
[ ]
|a
20241130112839
|b
idtocn
|c
20190222102056
|d
huett
|y
20081024000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
951
|b
GUA
090
[ ]
|a
951
|b
GUA
100
[0 ]
|a
广西南宁市新闻办公室
245
[1 2]
|a
A survey of Nanning /
|c
广西南宁市新闻办公室.
260
[ ]
|a
南宁 :
|b
中国世界语出版社,
|c
1995,7
300
[ ]
|a
119 tr. ; :
|b
Minh hoạ ;
|c
19 cm
650
[0 7]
|a
Lịch sử
|z
Nam Ninh
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Lịch sử Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Nam Ninh.
653
[0 ]
|a
Trung Quốc.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0