TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Русско - вьетнамский политехнический словарь

Русско - вьетнамский политехнический словарь : Từ điển kỹ thuật tổng hợp Nga - Việt

 "Советская энциклопедия", 1973
 Mосква : 880 с. ; 27 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:12804
DDC 413.028
Nhan đề Русско - вьетнамский политехнический словарь : Từ điển kỹ thuật tổng hợp Nga - Việt / А. П. Смуров, Е. А. Фейберг (редакторы).
Thông tin xuất bản Mосква :"Советская энциклопедия",1973
Mô tả vật lý 880 с. ;27 см.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Kĩ thuật-Từ điển-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Словарь.
Từ khóa tự do Từ điển kĩ thuật tổng hợp.
Từ khóa tự do Политехника.
Từ khóa tự do Русский и вьетнамский языки.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000018739
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112804
0021
00421383
005202503271314
008050331s1973 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456400666
035[# #] |a 1083188098
039[ ] |a 20250327131559 |b namth |c 20241129102055 |d idtocn |y 20050331000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 413.028 |b RUS
090[ ] |a 413.028 |b RUS
245[1 0] |a Русско - вьетнамский политехнический словарь : |b Từ điển kỹ thuật tổng hợp Nga - Việt / |c А. П. Смуров, Е. А. Фейберг (редакторы).
260[ ] |a Mосква : |b "Советская энциклопедия", |c 1973
300[ ] |a 880 с. ; |c 27 см.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Kĩ thuật |v Từ điển |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Словарь.
653[0 ] |a Từ điển kĩ thuật tổng hợp.
653[0 ] |a Политехника.
653[0 ] |a Русский и вьетнамский языки.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |c NG |j (1): 000018739
890[ ] |a 1 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018739 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000018739
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng