TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
500 ký tự tiếng Hoa cơ bản =

500 ký tự tiếng Hoa cơ bản = : 500 basic chinese characters The most practical cracking elementary course Chinese - English - Vietnamese

 Nxb.Trẻ, 2001
 Tp. Hồ Chí Minh : 519 tr. ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:12843
DDC 495.12
Nhan đề 500 ký tự tiếng Hoa cơ bản = 500 basic chinese characters : The most practical cracking elementary course : Chinese - English - Vietnamese / Lý Chính tổng hợp và biên dịch ;Trần Minh Khánh hiệu đính.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb.Trẻ,2001
Mô tả vật lý 519 tr. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Kí tự-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Kí tự
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000004040
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112843
0021
00421430
005202201191552
008050326s2001 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456413511
035[# #] |a 1083167559
039[ ] |a 20241129113834 |b idtocn |c 20220119155146 |d maipt |y 20050326000000 |z maipt
041[0 ] |a chi |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.12 |b NAM
090[ ] |a 495.12
245[0 0] |a 500 ký tự tiếng Hoa cơ bản = |b 500 basic chinese characters : The most practical cracking elementary course : Chinese - English - Vietnamese / |c Lý Chính tổng hợp và biên dịch ;Trần Minh Khánh hiệu đính.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb.Trẻ, |c 2001
300[ ] |a 519 tr. ; |c 29 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Kí tự |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Kí tự
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000004040
890[ ] |a 1 |b 58 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004040 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000004040
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng