THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 TRN
同义词词典
张, 清 源.
四川人民出版社,
1994.
ISBN: 722002620x
第一版.
四川 :
458 页. ; 21 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
汉语
Đồng nghĩa
Hán ngữ
同义词
词典
Từ điển
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12844
DDC
495.131
Tác giả CN
张, 清 源.
Nhan đề
同义词词典 / 张清源.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
四川 :四川人民出版社,1994.
Mô tả vật lý
458 页. ;21 cm.
Phụ chú
Do Giảng viên khoa Trung Đỗ Nam Trung, Nguyễn Quỳnh Hoa tặng
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ trái nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ đồng nghĩa-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
Đồng nghĩa
Từ khóa tự do
Hán ngữ
Từ khóa tự do
同义词
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000018894
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12844
002
1
004
21435
008
050330s1994 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
722002620x
035
[ ]
|a
1456412905
039
[ ]
|a
20241129132100
|b
idtocn
|c
20050330000000
|d
hangctt
|y
20050330000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.131
|b
TRN
090
[ ]
|a
495.131
|b
TRN
100
[0 ]
|a
张, 清 源.
245
[1 0]
|a
同义词词典 /
|c
张清源.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
四川 :
|b
四川人民出版社,
|c
1994.
300
[ ]
|a
458 页. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Do Giảng viên khoa Trung Đỗ Nam Trung, Nguyễn Quỳnh Hoa tặng
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ trái nghĩa
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ đồng nghĩa
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
Đồng nghĩa
653
[0 ]
|a
Hán ngữ
653
[0 ]
|a
同义词
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000018894
890
[ ]
|a
1
|b
72
|c
0
|d
0