TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
同义词词典

同义词词典

 四川人民出版社, 1994. ISBN: 722002620x
 第一版. 四川 : 458 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:12844
DDC 495.131
Tác giả CN 张, 清 源.
Nhan đề 同义词词典 / 张清源.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 四川 :四川人民出版社,1994.
Mô tả vật lý 458 页. ;21 cm.
Phụ chú Do Giảng viên khoa Trung Đỗ Nam Trung, Nguyễn Quỳnh Hoa tặng
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ trái nghĩa-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ đồng nghĩa-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do Đồng nghĩa
Từ khóa tự do Hán ngữ
Từ khóa tự do 同义词
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000018894
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112844
0021
00421435
008050330s1994 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 722002620x
035[ ] |a 1456412905
039[ ] |a 20241129132100 |b idtocn |c 20050330000000 |d hangctt |y 20050330000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b TRN
090[ ] |a 495.131 |b TRN
100[0 ] |a 张, 清 源.
245[1 0] |a 同义词词典 / |c 张清源.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 四川 : |b 四川人民出版社, |c 1994.
300[ ] |a 458 页. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Do Giảng viên khoa Trung Đỗ Nam Trung, Nguyễn Quỳnh Hoa tặng
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ trái nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ đồng nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a Đồng nghĩa
653[0 ] |a Hán ngữ
653[0 ] |a 同义词
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000018894
890[ ] |a 1 |b 72 |c 0 |d 0