THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
651.7 VIS
Книга для чтения
: Для студентов - иностранцев технического профиля
Вишняков, Т. А.
"Русский язык",
1977
Москва :
224 с.; 21 см.
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Русский язык.
Пособие.
Чтение.
Giáo trình.
Đọc hiểu.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
12857
DDC
651.7
Tác giả CN
Вишняков, Т. А.
Nhan đề
Книга для чтения : Для студентов - иностранцев технического профиля / Т. А. Вишняков.
Thông tin xuất bản
Москва :"Русский язык",1977
Mô tả vật lý
224 с.;21 см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Đọc hiểu-
Giáo trình-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Пособие.
Từ khóa tự do
Чтение.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Đọc hiểu.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NGNG(2): 000018716-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12857
002
1
004
21450
008
050401s1977 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456393470
035
[# #]
|a
1083181368
039
[ ]
|a
20241129140620
|b
idtocn
|c
20050401000000
|d
hangctt
|y
20050401000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
651.7
|b
VIS
090
[ ]
|a
651.7
|b
VIS
100
[1 ]
|a
Вишняков, Т. А.
245
[1 0]
|a
Книга для чтения :
|b
Для студентов - иностранцев технического профиля /
|c
Т. А. Вишняков.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
"Русский язык",
|c
1977
300
[ ]
|a
224 с.;
|c
21 см.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Đọc hiểu
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Пособие.
653
[0 ]
|a
Чтение.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Đọc hiểu.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|c
NG
|j
(2): 000018716-7
890
[ ]
|a
2
|b
17
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018717
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000018717
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000018716
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000018716
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng