TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Financial accounting

Financial accounting

 Irwin, 1992. ISBN: 0256089175
 5th ed. Homewood, IL : xxx, 1062 p. : ill. (some col.) ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:12872
DDC 657
Tác giả CN Hermanson, Roger H.
Nhan đề dịch Kế toán tài chính.
Nhan đề Financial accounting / Roger H. Hermanson, James Don Edwards.
Lần xuất bản 5th ed.
Thông tin xuất bản Homewood, IL : Irwin,1992.
Mô tả vật lý xxx, 1062 p. :ill. (some col.) ;28 cm.
Phụ chú Includes indexes.
Thuật ngữ chủ đề Accounting.
Thuật ngữ chủ đề Kế toán tài chính-TVĐHHN
Từ khóa tự do Financial accounting.
Từ khóa tự do Kế toán.
Tác giả(bs) CN Edwards, James Don.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112872
0021
00421465
005201811301553
008050407s1992 ilu eng
0091 0
020[ ] |a 0256089175
020[ ] |a 0256113637
035[ ] |a 24066898
035[# #] |a 24066898
039[ ] |a 20241125193941 |b idtocn |c 20181130155302 |d maipt |y 20050407000000 |z lainb
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ilu
082[0 4] |a 657 |2 20 |b HER
100[1 ] |a Hermanson, Roger H.
242[0 ] |a Kế toán tài chính. |y vie
245[1 0] |a Financial accounting / |c Roger H. Hermanson, James Don Edwards.
250[ ] |a 5th ed.
260[ ] |a Homewood, IL : |b Irwin, |c 1992.
300[ ] |a xxx, 1062 p. : |b ill. (some col.) ; |c 28 cm.
500[ ] |a Includes indexes.
650[0 0] |a Accounting.
650[0 7] |a Kế toán tài chính |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Financial accounting.
653[0 ] |a Kế toán.
700[1 ] |a Edwards, James Don.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0