THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657 HER
Financial accounting
Hermanson, Roger H.
Irwin,
1992.
ISBN: 0256089175
5th ed.
Homewood, IL :
xxx, 1062 p. : ill. (some col.) ; 28 cm.
English
Accounting.
Kế toán tài chính
Financial accounting.
Kế toán.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12872
DDC
657
Tác giả CN
Hermanson, Roger H.
Nhan đề dịch
Kế toán tài chính.
Nhan đề
Financial accounting / Roger H. Hermanson, James Don Edwards.
Lần xuất bản
5th ed.
Thông tin xuất bản
Homewood, IL : Irwin,1992.
Mô tả vật lý
xxx, 1062 p. :ill. (some col.) ;28 cm.
Phụ chú
Includes indexes.
Thuật ngữ chủ đề
Accounting.
Thuật ngữ chủ đề
Kế toán tài chính-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Financial accounting.
Từ khóa tự do
Kế toán.
Tác giả(bs) CN
Edwards, James Don.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12872
002
1
004
21465
005
201811301553
008
050407s1992 ilu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0256089175
020
[ ]
|a
0256113637
035
[ ]
|a
24066898
035
[# #]
|a
24066898
039
[ ]
|a
20241125193941
|b
idtocn
|c
20181130155302
|d
maipt
|y
20050407000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ilu
082
[0 4]
|a
657
|2
20
|b
HER
100
[1 ]
|a
Hermanson, Roger H.
242
[0 ]
|a
Kế toán tài chính.
|y
vie
245
[1 0]
|a
Financial accounting /
|c
Roger H. Hermanson, James Don Edwards.
250
[ ]
|a
5th ed.
260
[ ]
|a
Homewood, IL :
|b
Irwin,
|c
1992.
300
[ ]
|a
xxx, 1062 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Includes indexes.
650
[0 0]
|a
Accounting.
650
[0 7]
|a
Kế toán tài chính
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Financial accounting.
653
[0 ]
|a
Kế toán.
700
[1 ]
|a
Edwards, James Don.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0