THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
931 LUK
世说新语
刘, 义 庆.
时代文艺出版社,
2001.
ISBN: 7538715967
第一版.
北京 :
294 页. ; 21 cm.
中国古典文化精华
中文
三十六计
兵法
Lịch sử cổ đại
汉语
文化
Lịch sử Trung Quốc
Hán ngữ
古代历史
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
12898
DDC
931
Tác giả CN
刘, 义 庆.
Nhan đề
世说新语 / 刘义庆.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :时代文艺出版社,2001.
Mô tả vật lý
294 页. ;21 cm.
Tùng thư
中国古典文化精华
Phụ chú
Do Giảng viên khoa Trung Đỗ Nam Trung, Nguyễn Quỳnh Hoa tặng
Thuật ngữ chủ đề
三十六计
Thuật ngữ chủ đề
兵法
Thuật ngữ chủ đề
三十六计-
译文
Thuật ngữ chủ đề
兵法-
中国-
古代
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử cổ đại-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
文化
Từ khóa tự do
Lịch sử Trung Quốc
Từ khóa tự do
Lịch sử cổ đại
Từ khóa tự do
Hán ngữ
Từ khóa tự do
古代历史
Từ khóa tự do
Văn hoá
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(1): 000018911
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12898
002
1
004
21497
008
050330s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7538715967
035
[ ]
|a
1456391582
035
[# #]
|a
1083166443
039
[ ]
|a
20241202170104
|b
idtocn
|c
20050330000000
|d
hangctt
|y
20050330000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
931
|b
LUK
090
[ ]
|a
931
|b
LUK
100
[0 ]
|a
刘, 义 庆.
245
[1 0]
|a
世说新语 /
|c
刘义庆.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
时代文艺出版社,
|c
2001.
300
[ ]
|a
294 页. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
中国古典文化精华
500
[ ]
|a
Do Giảng viên khoa Trung Đỗ Nam Trung, Nguyễn Quỳnh Hoa tặng
650
[0 0]
|a
三十六计
650
[0 0]
|a
兵法
650
[1 0]
|a
三十六计
|x
译文
650
[1 0]
|a
兵法
|x
中国
|x
古代
650
[1 7]
|a
Lịch sử cổ đại
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
文化
653
[0 ]
|a
Lịch sử Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Lịch sử cổ đại
653
[0 ]
|a
Hán ngữ
653
[0 ]
|a
古代历史
653
[0 ]
|a
Văn hoá
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(1): 000018911
890
[ ]
|a
1
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018911
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000018911
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng