TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
世说新语

世说新语

 时代文艺出版社, 2001. ISBN: 7538715967
 第一版. 北京 : 294 页. ; 21 cm. 中国古典文化精华 中文
Mô tả biểu ghi
ID:12898
DDC 931
Tác giả CN 刘, 义 庆.
Nhan đề 世说新语 / 刘义庆.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :时代文艺出版社,2001.
Mô tả vật lý 294 页. ;21 cm.
Tùng thư 中国古典文化精华
Phụ chú Do Giảng viên khoa Trung Đỗ Nam Trung, Nguyễn Quỳnh Hoa tặng
Thuật ngữ chủ đề 三十六计
Thuật ngữ chủ đề 兵法
Thuật ngữ chủ đề 三十六计-译文
Thuật ngữ chủ đề 兵法-中国-古代
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử cổ đại-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do 文化
Từ khóa tự do Lịch sử Trung Quốc
Từ khóa tự do Lịch sử cổ đại
Từ khóa tự do Hán ngữ
Từ khóa tự do 古代历史
Từ khóa tự do Văn hoá
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(1): 000018911
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112898
0021
00421497
008050330s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7538715967
035[ ] |a 1456391582
035[# #] |a 1083166443
039[ ] |a 20241202170104 |b idtocn |c 20050330000000 |d hangctt |y 20050330000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 931 |b LUK
090[ ] |a 931 |b LUK
100[0 ] |a 刘, 义 庆.
245[1 0] |a 世说新语 / |c 刘义庆.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 时代文艺出版社, |c 2001.
300[ ] |a 294 页. ; |c 21 cm.
490[ ] |a 中国古典文化精华
500[ ] |a Do Giảng viên khoa Trung Đỗ Nam Trung, Nguyễn Quỳnh Hoa tặng
650[0 0] |a 三十六计
650[0 0] |a 兵法
650[1 0] |a 三十六计 |x 译文
650[1 0] |a 兵法 |x 中国 |x 古代
650[1 7] |a Lịch sử cổ đại |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a 文化
653[0 ] |a Lịch sử Trung Quốc
653[0 ] |a Lịch sử cổ đại
653[0 ] |a Hán ngữ
653[0 ] |a 古代历史
653[0 ] |a Văn hoá
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (1): 000018911
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018911 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000018911
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng