THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.04917 LAV
Cборник диктантов
: Для педагогических училищ
Лавров, Н. А.
"Просвещение",
1971
Mосква :
320 с. ; 23 см.
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Cú pháp.
Русский язык.
Hình thái học.
Фонетика.
Морфология.
Сборник диктантов.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12909
DDC
808.04917
Tác giả CN
Лавров, Н. А.
Nhan đề
Cборник диктантов : Для педагогических училищ / Н. А. Лавров.
Thông tin xuất bản
Mосква :"Просвещение",1971
Mô tả vật lý
320 с. ;23 см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ âm-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Hình thái học-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Cú pháp.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Hình thái học.
Từ khóa tự do
Фонетика.
Từ khóa tự do
Морфология.
Từ khóa tự do
Сборник диктантов.
Từ khóa tự do
Синтаксис.
Từ khóa tự do
Tuyển tập
Từ khóa tự do
Ngữ âm.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12909
002
1
004
21508
008
050401s1971 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409720
035
[# #]
|a
1083189876
039
[ ]
|a
20241129112737
|b
idtocn
|c
20050401000000
|d
hangctt
|y
20050401000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
808.04917
|b
LAV
090
[ ]
|a
808.04917
|b
LAV
100
[1 ]
|a
Лавров, Н. А.
245
[1 0]
|a
Cборник диктантов :
|b
Для педагогических училищ /
|c
Н. А. Лавров.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Просвещение",
|c
1971
300
[ ]
|a
320 с. ;
|c
23 см.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ âm
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Hình thái học
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Cú pháp.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Hình thái học.
653
[0 ]
|a
Фонетика.
653
[0 ]
|a
Морфология.
653
[0 ]
|a
Сборник диктантов.
653
[0 ]
|a
Синтаксис.
653
[0 ]
|a
Tuyển tập
653
[0 ]
|a
Ngữ âm.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0