THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
300 SOC
Study guide for the social environment
George, Paul S.,; 1942-
Forbes Custom,
c1998.
ISBN: 0828112134
3rd ed.
New York :
v, 143 p. ; 28 cm.
English
Religion.
Culture.
Economics.
Family.
International relations.
Political science.
Peace.
Social sciences
+ 13 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
12967
DDC
300
Nhan đề
Study guide for the social environment / Magdalena Rivera-Lamarre ... [et al.].
Nhan đề khác
The social environment
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
New York :Forbes Custom,c1998.
Mô tả vật lý
v, 143 p. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Religion.
Thuật ngữ chủ đề
Culture.
Thuật ngữ chủ đề
Economics.
Thuật ngữ chủ đề
Family.
Thuật ngữ chủ đề
International relations.
Thuật ngữ chủ đề
Political science.
Thuật ngữ chủ đề
Peace.
Thuật ngữ chủ đề
Social sciences-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
War and society .
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học chính trị
Thuật ngữ chủ đề
Knowledge-
History.
Từ khóa tự do
Khoa học xã hội.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Tôn giáo.
Từ khóa tự do
Hoà bình.
Từ khóa tự do
Gia đình.
Từ khóa tự do
Khoa học chính trị.
Từ khóa tự do
Quan hệ quốc tế.
Từ khóa tự do
Chiến tranh và xã hội.
Từ khóa tự do
Văn hoá.
Từ khóa tự do
Tri thức.
Tác giả(bs) CN
George, Paul S.,; 1942-
Tác giả(bs) CN
Hernandez, Roberto E.
Tác giả(bs) CN
Rivera-Lamarre, Magdalena.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009554
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
12967
002
1
004
21580
008
050324s1998 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0828112134
035
[ ]
|a
1456366455
039
[ ]
|a
20241125211746
|b
idtocn
|c
20050324000000
|d
hangctt
|y
20050324000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
300
|b
SOC
090
[ ]
|a
300
|b
SOC
245
[0 0]
|a
Study guide for the social environment /
|c
Magdalena Rivera-Lamarre ... [et al.].
246
[3 0]
|a
The social environment
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Forbes Custom,
|c
c1998.
300
[ ]
|a
v, 143 p. ;
|c
28 cm.
650
[0 0]
|a
Religion.
650
[0 0]
|a
Culture.
650
[0 0]
|a
Economics.
650
[0 0]
|a
Family.
650
[0 0]
|a
International relations.
650
[0 0]
|a
Political science.
650
[0 0]
|a
Peace.
650
[0 0]
|a
Social sciences
|v
Study and teaching.
650
[0 0]
|a
War and society .
650
[0 4]
|a
Khoa học chính trị
650
[1 0]
|a
Knowledge
|x
History.
653
[0 ]
|a
Khoa học xã hội.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
Tôn giáo.
653
[0 ]
|a
Hoà bình.
653
[0 ]
|a
Gia đình.
653
[0 ]
|a
Khoa học chính trị.
653
[0 ]
|a
Quan hệ quốc tế.
653
[0 ]
|a
Chiến tranh và xã hội.
653
[0 ]
|a
Văn hoá.
653
[0 ]
|a
Tri thức.
700
[1 ]
|a
George, Paul S.,; 1942-
700
[1 ]
|a
Hernandez, Roberto E.
700
[1 ]
|a
Rivera-Lamarre, Magdalena.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000009554
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0