TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
실용글쓰기 기출문제집

실용글쓰기 기출문제집 : 실용글쓰기 1급~3급

 박문각, 2008.
 서울 : 379 p. : 양식 ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:12986
DDC 495.71
Tác giả TT 한국어능력평가협회.
Nhan đề 실용글쓰기 기출문제집 : 실용글쓰기 1급~3급 / 저자: 한국어능력평가협회.
Thông tin xuất bản 서울 :박문각,2008.
Mô tả vật lý 379 p. :양식 ;26 cm.
Phụ chú 9788941439363
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Kĩ năng viết-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng viết.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039409
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112986
0021
00421602
008090331s2008 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456386848
039[ ] |a 20241202142554 |b idtocn |c 20090331000000 |d hangctt |y 20090331000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.71 |b PRA
090[ ] |a 495.71 |b PRA
110[0 ] |a 한국어능력평가협회.
245[1 0] |a 실용글쓰기 기출문제집 : |b 실용글쓰기 1급~3급 / |c 저자: 한국어능력평가협회.
260[ ] |a 서울 : |b 박문각, |c 2008.
300[ ] |a 379 p. : |b 양식 ; |c 26 cm.
500[ ] |a 9788941439363
504[ ] |a 관제 : 한국실용글쓰기검정시험.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Kĩ năng viết |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng viết.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039409
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039409 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039409
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng