TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
바보.

바보.

 문학세계사 , 2005. ISBN: 8970753435
 서울 : 2책 : 색채삽도 ; 22cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:12989
DDC 741.5
Tác giả CN 강풀 글그림.
Nhan đề 바보. vol 2 / 강풀 글그림.
Thông tin xuất bản 서울 :문학세계사 ,2005.
Mô tả vật lý 2책 :색채삽도 ;22cm.
Phụ chú 강풀의 본명은 강도영 임.
Phụ chú 관제 : 순정만화시즌 2.
Thuật ngữ chủ đề Truyện tranh-Sách thiếu nhi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Truyện tranh.
Từ khóa tự do Sách thiếu nhi
Tác giả(bs) CN Gang, Pul.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000039587
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039585
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00112989
0021
00421605
008090331s2005 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8970753435
035[ ] |a 1456406561
035[# #] |a 1083191559
039[ ] |a 20241201161459 |b idtocn |c 20090331000000 |d hangctt |y 20090331000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 741.5 |b GAP
090[ ] |a 741.5 |b GAP
100[0 ] |a 강풀 글그림.
245[1 0] |a 바보. |n vol 2 / |c 강풀 글그림.
260[ ] |a 서울 : |b 문학세계사 , |c 2005.
300[ ] |a 2책 : |b 색채삽도 ; |c 22cm.
500[ ] |a 강풀의 본명은 강도영 임.
500[ ] |a 관제 : 순정만화시즌 2.
650[1 7] |a Truyện tranh |x Sách thiếu nhi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Truyện tranh.
653[0 ] |a Sách thiếu nhi
700[0 ] |a Gang, Pul.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000039587
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039585
890[ ] |a 2 |b 26 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039587 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000039587
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000039585 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000039585
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng