TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Business math

Business math : practical applications

 Prentice Hall, 1990 ISBN: 0131054538
 2th ed. Upper Saddle River, N.J. : xxii, 778 p. : col. ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:13003
DDC 650.01513
Tác giả CN Cleaves, Cheryl S.,
Nhan đề Business math : practical applications / Cheryl Cleaves, Margie Hobbs, Paul Dudenhefer.
Lần xuất bản 2th ed.
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, N.J. : Prentice Hall,1990
Mô tả vật lý xxii, 778 p. : col. ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Business mathematics
Thuật ngữ chủ đề Toán kinh tế-TVĐHHN
Từ khóa tự do Toán kinh tế
Tác giả(bs) CN Dudenhefen, Paul.
Tác giả(bs) CN Hobbs, Margie J.,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000016263
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113003
0021
00421621
005202104020803
008050413s1990 nju eng
0091 0
020[ ] |a 0131054538
035[ ] |a 1456365220
035[ ] |a 1456365220
035[ ] |a 1456365220
035[# #] |a 1083154186
039[ ] |a 20241216091230 |b idtocn |c 20241216091112 |d idtocn |y 20050413000000 |z maipt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 650.01513 |b CLE
100[1 ] |a Cleaves, Cheryl S., |d 1944-
245[1 0] |a Business math : |b practical applications / |c Cheryl Cleaves, Margie Hobbs, Paul Dudenhefer.
250[ ] |a 2th ed.
260[ ] |a Upper Saddle River, N.J. : |b Prentice Hall, |c 1990
300[ ] |a xxii, 778 p. : |b col. ill. ; |c 28 cm.
650[0 0] |a Business mathematics
650[0 7] |a Toán kinh tế |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Toán kinh tế
700[1 ] |a Dudenhefen, Paul.
700[1 ] |a Hobbs, Margie J., |d 1943-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000016263
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016263 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000016263
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng