THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
993.00499442 KIN
Maori
: a photographic and social history
King, Michael,
Reed Books,
1984.
ISBN: 0790000946
Auckland, N.Z. :
287 p. : ill., maps ; 25 cm.
English
Lịch sử
Maori (New Zealand people)
Điều kiện xã hội.
Người New Zealand.
Lịch sử.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
13076
DDC
993.00499442
Tác giả CN
King, Michael,
Nhan đề
Maori : a photographic and social history / Michael King.
Thông tin xuất bản
Auckland, N.Z. :Reed Books,1984.
Mô tả vật lý
287 p. :ill., maps ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
New Zealand-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Maori (New Zealand people)-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Maori (New Zealand people)-
Pictorial works.
Thuật ngữ chủ đề
Maori (New Zealand people)-
Social conditions.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Con người-
New Zealand-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Điều kiện xã hội-
New Zealand-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Điều kiện xã hội.
Từ khóa tự do
Người New Zealand.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000016844
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13076
002
1
004
21702
008
050419s1984 nz| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0790000946
035
[ ]
|a
24941729
035
[# #]
|a
24941729
039
[ ]
|a
20241125221757
|b
idtocn
|c
20050419000000
|d
hangctt
|y
20050419000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nz
082
[0 4]
|a
993.00499442
|b
KIN
090
[ ]
|a
993.00499442
|b
KIN
100
[1 ]
|a
King, Michael,
|d
1945
245
[1 0]
|a
Maori :
|b
a photographic and social history /
|c
Michael King.
260
[ ]
|a
Auckland, N.Z. :
|b
Reed Books,
|c
1984.
300
[ ]
|a
287 p. :
|b
ill., maps ;
|c
25 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 281-283) and index.
650
[0 7]
|a
Lịch sử
|z
New Zealand
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
Maori (New Zealand people)
|x
History.
650
[1 0]
|a
Maori (New Zealand people)
|x
Pictorial works.
650
[1 0]
|a
Maori (New Zealand people)
|x
Social conditions.
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Con người
|z
New Zealand
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Điều kiện xã hội
|z
New Zealand
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Điều kiện xã hội.
653
[0 ]
|a
Người New Zealand.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000016844
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0