THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
028.1 LEE
죽도록 책만 읽는
이, 권우.
연암서가,
2009.
고양 :
360 p. ; 20 cm.
kor
Điểm sách
Sách.
Điểm sách.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13132
DDC
028.1
Tác giả CN
이, 권우.
Nhan đề
죽도록 책만 읽는 / 이권우.
Thông tin xuất bản
고양 :연암서가,2009.
Mô tả vật lý
360 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Điểm sách-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Sách.
Từ khóa tự do
Điểm sách.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000048089
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13132
002
1
004
21763
008
110304s2009 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456397315
039
[ ]
|a
20241201144043
|b
idtocn
|c
20110304000000
|d
hangctt
|y
20110304000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
028.1
|b
LEE
090
[ ]
|a
028.1
|b
LEE
100
[0 ]
|a
이, 권우.
245
[1 0]
|a
죽도록 책만 읽는 /
|c
이권우.
260
[ ]
|a
고양 :
|b
연암서가,
|c
2009.
300
[ ]
|a
360 p. ;
|c
20 cm.
650
[0 7]
|a
Điểm sách
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Sách.
653
[0 ]
|a
Điểm sách.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000048089
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048089
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000048089
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng