THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
372.0951 TEN
育儿盲点50题
: 专著 (日)藤永保主编
藤 永保
天津科技翻译出版公司,
2000
ISBN: 7543311860
天津 :
147页 : 图 ; 20 cm.
chi.
学前教育
家庭教育
Giáo dục mầm non
Giáo dục trẻ em
Chăm sóc con cái
Trẻ em
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13142
DDC
372.0951
Tác giả CN
藤 永保
Nhan đề dịch
50 vấn đề khó trong việc giáo dục con cái.
Nhan đề
育儿盲点50题 : 专著 (日)藤永保主编 / 藤永保
Thông tin xuất bản
天津 :天津科技翻译出版公司,2000
Mô tả vật lý
147页 :图 ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
学前教育
Thuật ngữ chủ đề
家庭教育
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục mầm non-
Trẻ em
Từ khóa tự do
Giáo dục trẻ em
Từ khóa tự do
Chăm sóc con cái
Từ khóa tự do
Trẻ em
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038430
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13142
002
1
004
21773
005
202503311329
008
081118s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7543311860
035
[ ]
|a
1456393045
039
[ ]
|a
20250331132952
|b
namth
|c
20241130083838
|d
idtocn
|y
20081118000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi.
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
372.0951
|b
TEN
100
[0 ]
|a
藤 永保
242
[ ]
|a
50 vấn đề khó trong việc giáo dục con cái.
|y
vie
245
[1 0]
|a
育儿盲点50题 :
|b
专著 (日)藤永保主编 /
|c
藤永保
260
[ ]
|a
天津 :
|b
天津科技翻译出版公司,
|c
2000
300
[ ]
|a
147页 :
|b
图 ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
学前教育
650
[0 0]
|a
家庭教育
650
[1 7]
|a
Giáo dục mầm non
|x
Trẻ em
653
[0 ]
|a
Giáo dục trẻ em
653
[0 ]
|a
Chăm sóc con cái
653
[0 ]
|a
Trẻ em
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000038430
890
[ ]
|a
1
|b
31
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038430
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000038430
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng