THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
738.2 NAW
도기
: 한국의 전통 공예
나선화 지음.
이화여자대학교출판부,
2006.
ISBN: 897300672X
서울 :
155 p. : 천연색삽화 ; 19 cm.
kor
Clay industries
Pottery, Korean
Thủ công mĩ nghệ
Đồ sứ.
Đồ gốm.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13185
DDC
738.2
Tác giả CN
나선화 지음.
Nhan đề
도기 : 한국의 전통 공예 / 나선화 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :이화여자대학교출판부,2006.
Mô tả vật lý
155 p. :천연색삽화 ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Clay industries-
Korea-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Pottery, Korean-
Korea-
History
Thuật ngữ chủ đề
Thủ công mĩ nghệ-
Đồ sứ-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Thủ công mĩ nghệ
Từ khóa tự do
Đồ sứ.
Từ khóa tự do
Đồ gốm.
Tác giả(bs) CN
Na, Seonh Wa.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039383
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13185
002
1
004
21835
008
090401s2006 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
897300672X
035
[ ]
|a
1456413779
039
[ ]
|a
20241129141707
|b
idtocn
|c
20090401000000
|d
hangctt
|y
20090401000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
738.2
|b
NAW
090
[ ]
|a
738.2
|b
NAW
100
[0 ]
|a
나선화 지음.
245
[1 0]
|a
도기 :
|b
한국의 전통 공예 /
|c
나선화 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
이화여자대학교출판부,
|c
2006.
300
[ ]
|a
155 p. :
|b
천연색삽화 ;
|c
19 cm.
504
[ ]
|a
참고문헌: p. 148
650
[1 0]
|a
Clay industries
|z
Korea
|x
History.
650
[1 0]
|a
Pottery, Korean
|z
Korea
|x
History
650
[1 7]
|a
Thủ công mĩ nghệ
|x
Đồ sứ
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Thủ công mĩ nghệ
653
[0 ]
|a
Đồ sứ.
653
[0 ]
|a
Đồ gốm.
700
[0 ]
|a
Na, Seonh Wa.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039383
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039383
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039383
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng