TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
IT경제 상식사전 =

IT경제 상식사전 = : Common sense dictionary of ITãeconomy

 길벗, 2009.
 서울 : 301 p. : 삽화, 도표, 초상 ; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13261
DDC 004
Tác giả CN 양, 재봉.
Nhan đề IT경제 상식사전 = Common sense dictionary of ITãeconomy / 양재봉 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :길벗,2009.
Mô tả vật lý 301 p. :삽화, 도표, 초상 ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tin học-Xử lí dữ liệu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tin học
Từ khóa tự do Công nghệ thông tin.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do 경제
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000045456
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000045457
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113261
0021
00421931
008110307s2009 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456404428
035[# #] |a 1083195312
039[ ] |a 20241129172757 |b idtocn |c 20110307000000 |d hangctt |y 20110307000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 004 |b YAN
090[ ] |a 004 |b YAN
100[0 ] |a 양, 재봉.
245[1 0] |a IT경제 상식사전 = |b Common sense dictionary of ITãeconomy / |c 양재봉 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 길벗, |c 2009.
300[ ] |a 301 p. : |b 삽화, 도표, 초상 ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tin học |x Xử lí dữ liệu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tin học
653[0 ] |a Công nghệ thông tin.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a 경제
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000045456
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000045457
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045457 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000045457
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000045456 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000045456
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng