TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
New Zealand at war

New Zealand at war

 Hodder Moa Beckett, 1995 ISBN: 1869581865
 Auckland, N.Z. : 190 p., [3] p. of plates : ill., (some col.), facsims., maps, ports. ; 36 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:13274
DDC 940.5393
Tác giả CN Smith, Paul.
Nhan đề New Zealand at war / Paul Smith.
Thông tin xuất bản Auckland, N.Z. :Hodder Moa Beckett,1995
Mô tả vật lý 190 p., [3] p. of plates :ill., (some col.), facsims., maps, ports. ;36 cm.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-New Zealand-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề World War, 1939-1945-Participation, New Zealand.
Thuật ngữ chủ đề World War, 1939-1945-Personal narratives, New Zealand.
Thuật ngữ chủ đề World War, 1939-1945-Social aspects-New Zealand.
Thuật ngữ chủ đề Chiến tranh thế giới-1939-1945-TVĐHHN
Từ khóa tự do Lịch sử New Zealand
Từ khóa tự do Chiến tranh thế giới II
Từ khóa tự do Chiến tranh New Zealand
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000018843
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113274
0021
00421947
005202109231511
008210923s1995 nz eng
0091 0
020[ ] |a 1869581865
035[ ] |a 34582347
035[# #] |a 34582347
039[ ] |a 20241208230038 |b idtocn |c 20210923151158 |d anhpt |y 20050423000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nz
082[0 4] |a 940.5393 |b SMI
090[ ] |a 940.5393 |b SMI
100[1 ] |a Smith, Paul.
245[1 0] |a New Zealand at war / |c Paul Smith.
260[ ] |a Auckland, N.Z. : |b Hodder Moa Beckett, |c 1995
300[ ] |a 190 p., [3] p. of plates : |b ill., (some col.), facsims., maps, ports. ; |c 36 cm.
650[0 7] |a Lịch sử |z New Zealand |2 TVĐHHN
650[1 0] |a World War, 1939-1945 |x Participation, New Zealand.
650[1 0] |a World War, 1939-1945 |x Personal narratives, New Zealand.
650[1 0] |a World War, 1939-1945 |x Social aspects |z New Zealand.
650[1 7] |a Chiến tranh thế giới |y 1939-1945 |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Lịch sử New Zealand
653[0 ] |a Chiến tranh thế giới II
653[0 ] |a Chiến tranh New Zealand
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000018843
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018843 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000018843
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng