THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1071 LIU
对外汉语教学概论
刘珣
北京语言文化大学出版社,
1998.
ISBN: 7561905769
北京:
465 页. ; 19 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Hán đối ngoại.
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
13375
DDC
495.1071
Tác giả CN
刘珣
Nhan đề dịch
Khái luận dạy học tiếng Hán đối ngoại
Nhan đề
对外汉语教学概论 / 刘珣.
Thông tin xuất bản
北京:北京语言文化大学出版社,1998.
Mô tả vật lý
465 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giảng dạy.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Tiếng Hán đối ngoại.
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000038473
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13375
002
1
004
22062
005
201902271315
008
090225s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561905769
035
[ ]
|a
1456384850
039
[ ]
|a
20241129093358
|b
idtocn
|c
20190227131459
|d
huongnt
|y
20090225000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1071
|b
LIU
090
[ ]
|a
495.1071
|b
LIU
100
[0 ]
|a
刘珣
242
[ ]
|a
Khái luận dạy học tiếng Hán đối ngoại
|y
vie
245
[1 0]
|a
对外汉语教学概论 /
|c
刘珣.
260
[ ]
|a
北京:
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1998.
300
[ ]
|a
465 页. ;
|c
19 cm.
650
[1 4]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Giảng dạy.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán đối ngoại.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000038473
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0