TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어-베트남어 사전 = Từ điển Hàn- Việt mới nhất

한국어-베트남어 사전 = Từ điển Hàn- Việt mới nhất : 최신 개정판

 문예림 , 2008.
 서울 : 885 p. : 삽화 ; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13423
DDC 495.73
Tác giả CN 레, 휘콰.
Nhan đề 한국어-베트남어 사전 = Từ điển Hàn- Việt mới nhất : 최신 개정판 / 레휘콰.
Thông tin xuất bản 서울 :문예림 ,2008.
Mô tả vật lý 885 p. :삽화 ;21 cm.
Phụ chú 참고문헌 수록.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển Hàn Việt.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Ryu, Ji Eun.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040314
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113423
0021
00422125
008090610s2008 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456412980
039[ ] |a 20241130103743 |b idtocn |c 20090610000000 |d hangctt |y 20090610000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b LEK
090[ ] |a 495.73 |b LEK
100[0 ] |a 레, 휘콰.
245[1 0] |a 한국어-베트남어 사전 = Từ điển Hàn- Việt mới nhất : |b 최신 개정판 / |c 레휘콰.
260[ ] |a 서울 : |b 문예림 , |c 2008.
300[ ] |a 885 p. : |b 삽화 ; |c 21 cm.
500[ ] |a 참고문헌 수록.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển Hàn Việt.
653[0 ] |a Từ điển.
700[0 ] |a Ryu, Ji Eun.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040314
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040314 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040314
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng