THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.73 LEK
한국어-베트남어 사전 = Từ điển Hàn- Việt mới nhất
: 최신 개정판
레, 휘콰.
문예림 ,
2008.
서울 :
885 p. : 삽화 ; 21 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Từ điển Hàn Việt.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13423
DDC
495.73
Tác giả CN
레, 휘콰.
Nhan đề
한국어-베트남어 사전 = Từ điển Hàn- Việt mới nhất : 최신 개정판 / 레휘콰.
Thông tin xuất bản
서울 :문예림 ,2008.
Mô tả vật lý
885 p. :삽화 ;21 cm.
Phụ chú
참고문헌 수록.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ điển-
Tiếng Việt-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển Hàn Việt.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
Ryu, Ji Eun.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040314
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13423
002
1
004
22125
008
090610s2008 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456412980
039
[ ]
|a
20241130103743
|b
idtocn
|c
20090610000000
|d
hangctt
|y
20090610000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.73
|b
LEK
090
[ ]
|a
495.73
|b
LEK
100
[0 ]
|a
레, 휘콰.
245
[1 0]
|a
한국어-베트남어 사전 = Từ điển Hàn- Việt mới nhất :
|b
최신 개정판 /
|c
레휘콰.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
문예림 ,
|c
2008.
300
[ ]
|a
885 p. :
|b
삽화 ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
참고문헌 수록.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|v
Từ điển
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển Hàn Việt.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[0 ]
|a
Ryu, Ji Eun.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040314
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040314
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000040314
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng