THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.71 YAN
말소리
양, 순임.
박이정,
개정판.
서울 :,
333 p. : 삽화 ; 26 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Hùng biện
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13451
DDC
495.71
Tác giả CN
양, 순임.
Nhan đề
말소리 / 양순임 지음.
Lần xuất bản
개정판.
Thông tin xuất bản
서울 :, 박이정,2009.
Mô tả vật lý
333 p. :삽화 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Kĩ năng đọc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Hùng biện-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Hùng biện
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000047909
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13451
002
1
004
22159
008
110308s kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411502
039
[ ]
|a
20241129083801
|b
idtocn
|c
20110308000000
|d
hangctt
|y
20110308000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.71
|b
YAN
090
[ ]
|a
495.71
|b
YAN
100
[0 ]
|a
양, 순임.
245
[1 0]
|a
말소리 /
|c
양순임 지음.
250
[ ]
|a
개정판.
260
[ ]
|a
서울 :,
|c
박이정,
|c
2009.
300
[ ]
|a
333 p. :
|b
삽화 ;
|c
26 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Kĩ năng đọc
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Hùng biện
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Hùng biện
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000047909
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047909
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000047909
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng