THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
512.5 ANT
Elementary linear algebra
Anton, Howard.
Wiley,
1984
ISBN: 0471098906
4th ed.
New York :
xiii, 403, [46] p. : ill. ; 25 cm.
English
Algebras, Linear.
Toán học
Đại số.
Toán tiểu học
Công nghệ thông tin.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
13461
DDC
512.5
Tác giả CN
Anton, Howard.
Nhan đề
Elementary linear algebra / Howard Anton.
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
New York :Wiley,1984
Mô tả vật lý
xiii, 403, [46] p. :ill. ;25 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Algebras, Linear.
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
Đại số-
Tiểu học-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Toán học
Từ khóa tự do
Đại số.
Từ khóa tự do
Toán tiểu học
Môn học
Công nghệ thông tin.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000020666
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13461
002
1
004
22169
005
202103011500
008
050426s1984 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0471098906
035
[ ]
|a
10301207
035
[# #]
|a
10301207
039
[ ]
|a
20241209091953
|b
idtocn
|c
20210301150032
|d
maipt
|y
20050426000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
512.5
|2
19
|b
ANT
090
[ ]
|a
512.5
|b
ANT
100
[1 ]
|a
Anton, Howard.
245
[1 0]
|a
Elementary linear algebra /
|c
Howard Anton.
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Wiley,
|c
1984
300
[ ]
|a
xiii, 403, [46] p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Algebras, Linear.
650
[1 7]
|a
Toán học
|x
Đại số
|x
Tiểu học
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Toán học
653
[0 ]
|a
Đại số.
653
[0 ]
|a
Toán tiểu học
690
[ ]
|a
Công nghệ thông tin.
691
[ ]
|a
Công nghệ thông tin.
692
[ ]
|a
Toán cao cấp.
692
[ ]
|a
FIT5CAL
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000020666
890
[ ]
|a
1
|b
35
|c
0
|d
0