THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 KUK
국어능력인증시험.
두산동아,
2008.
서울 :
3책 ; 26 cm + 정답 및 해설 3책.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Bằng chứng nhận
Kĩ năng ngôn ngữ
Bài kiểm tra
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
13495
DDC
495.7
Tác giả TT
어능력인증시험연구회.
Nhan đề
국어능력인증시험. 1-3 / 국어능력인증시험연구회.
Thông tin xuất bản
서울 :두산동아,2008.
Mô tả vật lý
3책 ;26 cm + 정답 및 해설 3책.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Bài kiểm tra-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Kĩ năng ngôn ngữ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Bằng chứng nhận
Từ khóa tự do
Kĩ năng ngôn ngữ
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(3): 000045498, 000045500, 000056111
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13495
002
1
004
22219
008
110308s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456395329
039
[ ]
|a
20241201145129
|b
idtocn
|c
20110308000000
|d
hangctt
|y
20110308000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
KUK
090
[ ]
|a
495.7
|b
KUK
110
[ ]
|a
어능력인증시험연구회.
245
[0 0]
|a
국어능력인증시험.
|n
1-3 /
|c
국어능력인증시험연구회.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
두산동아,
|c
2008.
300
[ ]
|a
3책 ;
|c
26 cm + 정답 및 해설 3책.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Bài kiểm tra
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Kĩ năng ngôn ngữ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Bằng chứng nhận
653
[0 ]
|a
Kĩ năng ngôn ngữ
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(3): 000045498, 000045500, 000056111
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056111
3
K. NN Hàn Quốc
#1
000056111
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000045500
2
K. NN Hàn Quốc
#2
000045500
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000045498
1
K. NN Hàn Quốc
#3
000045498
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng