TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Hàn - Việt =

Từ điển Hàn - Việt = : Korean - Vietnamese dictionary

 Từ điển Bách Khoa ;, 2003.
 Hà Nội : 1280tr. ; 20,5 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:1351
DDC 495.73
Tác giả CN Ryu, Ji Eun.
Nhan đề Từ điển Hàn - Việt = Korean - Vietnamese dictionary / Ryu Ji Eun, Nguyễn Thị Tố Tâm.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Từ điển Bách Khoa ;, 2003.
Mô tả vật lý 1280tr. ;20,5 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển-Tiếng Việt.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Tố Tâm.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000061296
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(5): 000040365, 000040385-6, 000040610, 000041038
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011351
0021
0041406
008090609s2003 vm| kor
0091 0
035[ ] |a 1456398959
035[# #] |a 1083186015
039[ ] |a 20241129171049 |b idtocn |c 20090609000000 |d hueltt |y 20090609000000 |z svtt
041[0 ] |a kor |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.73 |b RYU
090[ ] |a 495.73 |b RYU
100[0 ] |a Ryu, Ji Eun.
245[1 0] |a Từ điển Hàn - Việt = |b Korean - Vietnamese dictionary / |c Ryu Ji Eun, Nguyễn Thị Tố Tâm.
260[ ] |a Hà Nội : |b Từ điển Bách Khoa ;, |c 2003.
300[ ] |a 1280tr. ; |c 20,5 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển |x Tiếng Việt.
653[0 ] |a Từ điển song ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Tố Tâm.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000061296
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (5): 000040365, 000040385-6, 000040610, 000041038
890[ ] |a 6 |b 42 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000061296 6 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000061296
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000041038 5 K. NN Hàn Quốc
#2 000041038
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000040610 4 K. NN Hàn Quốc
#3 000040610
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000040386 3 K. NN Hàn Quốc
#4 000040386
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5 000040385 2 K. NN Hàn Quốc
#5 000040385
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6 000040365 1 K. NN Hàn Quốc
#6 000040365
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng