TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
고조선ã단군ã부여 연구논저 목록

고조선ã단군ã부여 연구논저 목록

 동북아역사재단, 2007.
 서울 : 287 p. ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13679
DDC 951.901
Tác giả TT 동북아역사재단 편.
Nhan đề 고조선ã단군ã부여: 연구논저 목록 / 동북아역사재단 편.
Thông tin xuất bản 서울 :동북아역사재단,2007.
Mô tả vật lý 287 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Thời kì sơ khai-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Lịch sử Hàn Quốc
Từ khóa tự do Thời kỳ sơ khai
Tên vùng địa lý Korea-Civilization-To 935-Bibliography.
Tên vùng địa lý Korea-History-To 935-Bibliography.
Tác giả(bs) TT Northeast Asia History Foundation.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039770
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113679
0021
00422537
008090318s2007 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456412234
039[ ] |a 20241130163644 |b idtocn |c 20090318000000 |d hangctt |y 20090318000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 951.901 |b TAN
090[ ] |a 951.901 |b TAN
110[ ] |a 동북아역사재단 편.
245[1 0] |a 고조선ã단군ã부여: 연구논저 목록 / |c 동북아역사재단 편.
260[ ] |a 서울 : |b 동북아역사재단, |c 2007.
300[ ] |a 287 p. ; |c 26 cm.
504[ ] |a Includes index.
650[1 7] |a Lịch sử |x Thời kì sơ khai |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
651[ ] |a Korea |x Civilization |y To 935 |v Bibliography.
651[ ] |a Korea |x History |y To 935 |v Bibliography.
653[0 ] |a Lịch sử Hàn Quốc
653[0 ] |a Thời kỳ sơ khai
710[0 ] |a Northeast Asia History Foundation.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039770
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039770 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039770
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng