THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951.901 TAN
고조선ã단군ã부여 연구논저 목록
동북아역사재단,
2007.
서울 :
287 p. ; 26 cm.
kor
Lịch sử
Lịch sử Hàn Quốc
Thời kỳ sơ khai
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
13679
DDC
951.901
Tác giả TT
동북아역사재단 편.
Nhan đề
고조선ã단군ã부여: 연구논저 목록 / 동북아역사재단 편.
Thông tin xuất bản
서울 :동북아역사재단,2007.
Mô tả vật lý
287 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Thời kì sơ khai-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Lịch sử Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Thời kỳ sơ khai
Tên vùng địa lý
Korea-
Civilization-
To 935-
Bibliography.
Tên vùng địa lý
Korea-
History-
To 935-
Bibliography.
Tác giả(bs) TT
Northeast Asia History Foundation.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039770
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13679
002
1
004
22537
008
090318s2007 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456412234
039
[ ]
|a
20241130163644
|b
idtocn
|c
20090318000000
|d
hangctt
|y
20090318000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
951.901
|b
TAN
090
[ ]
|a
951.901
|b
TAN
110
[ ]
|a
동북아역사재단 편.
245
[1 0]
|a
고조선ã단군ã부여: 연구논저 목록 /
|c
동북아역사재단 편.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
동북아역사재단,
|c
2007.
300
[ ]
|a
287 p. ;
|c
26 cm.
504
[ ]
|a
Includes index.
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Thời kì sơ khai
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Korea
|x
Civilization
|y
To 935
|v
Bibliography.
651
[ ]
|a
Korea
|x
History
|y
To 935
|v
Bibliography.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Thời kỳ sơ khai
710
[0 ]
|a
Northeast Asia History Foundation.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039770
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039770
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039770
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng