TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển từ láy tiếng Việt

Từ điển từ láy tiếng Việt

 Giáo dục, 1995.
 Hà Nội : 607tr. ; 21cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:1373
DDC 495.9223
Tác giả TT Trung tâm Khoa học xã hội và Nhân văn Quốc gia. Viện Ngôn ngữ học
Nhan đề Từ điển từ láy tiếng Việt / Hoàng Văn Hành, Hà Quang Năng, Nguyễn Văn Khang,...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,1995.
Mô tả vật lý 607tr. ;21cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ láy-Từ điển
Từ khóa tự do Từ láy.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000014867
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115299
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011373
0021
0041432
005201912101605
008031218s1995 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456414689
035[# #] |a 1083191612
039[ ] |a 20241130163021 |b idtocn |c 20191210160531 |d tult |y 20031218000000 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b TUD
090[ ] |a 495.9223 |b TUD
110[ ] |a Trung tâm Khoa học xã hội và Nhân văn Quốc gia. Viện Ngôn ngữ học
245[1 0] |a Từ điển từ láy tiếng Việt / |c Hoàng Văn Hành, Hà Quang Năng, Nguyễn Văn Khang,...
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1995.
300[ ] |a 607tr. ; |c 21cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ láy |v Từ điển
653[0 ] |a Từ láy.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000014867
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115299
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115299 2 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115299
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2 000014867 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000014867
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng