TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
World Lexicon of grammaticalization

World Lexicon of grammaticalization

 Cambridge University Press, 2002 ISBN: 0521005973 (pb.)
 New York, N.Y., USA. : xii, 387 p. ; 24 cm. ng
Mô tả biểu ghi
ID:138
LCC P299.G73
DDC 415
Tác giả CN Heine, Bernd,
Nhan đề World Lexicon of grammaticalization / Bernd Heine, Tania Kuteva.
Thông tin xuất bản New York, N.Y., USA. :Cambridge University Press,2002
Mô tả vật lý xii, 387 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Grammar, Comparative and general-Grammaticalization-Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Ngữ pháp-Từ điển-TVDDHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Kuteva, Tania,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000006195
Tệp tin điện tử http://www.loc.gov/catdir/description/cam021/2001025454.html
Tệp tin điện tử http://www.loc.gov/catdir/toc/cam024/2001025454.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001138
0021
004139
005202104051648
008031210s2002 nyu
0091 0
020[ ] |a 0521005973 (pb.)
039[ ] |a 20250604213130 |b lovanduc |c 20241209105730 |d idtocn |y 20031210000000 |z svtt
041[0 ] |a ng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a P299.G73 |b H455 2002
082[0 4] |a 415 |2 21 |b HEI
100[1 ] |a Heine, Bernd, |d 1939-
245[1 0] |a World Lexicon of grammaticalization / |c Bernd Heine, Tania Kuteva.
260[ ] |a New York, N.Y., USA. : |b Cambridge University Press, |c 2002
300[ ] |a xii, 387 p. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 351-387).
650[1 0] |a Grammar, Comparative and general |x Grammaticalization |v Dictionaries
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Ngữ pháp |v Từ điển |2 TVDDHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
653[0 ] |a Từ điển
700[1 ] |a Kuteva, Tania, |d 1958-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000006195
856[4 2] |3 Publisher description |u http://www.loc.gov/catdir/description/cam021/2001025454.html
856[4 2] |3 Table of contents |u http://www.loc.gov/catdir/toc/cam024/2001025454.html
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006195 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000006195
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng