THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
912 HAM
Hammond international world atlas.
Hammond Incorprated maplewood,
[1966].
New perspective ed.
Maplewood, N.J. :
viii, 192 p. : col. ill., col. maps (part fold.). ; 32 cm.
English
Atlases
Du lịch
Bản đồ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
13827
DDC
912
Tác giả TT
Hammond Incorporated.
Nhan đề
Hammond international world atlas.
Lần xuất bản
New perspective ed.
Thông tin xuất bản
Maplewood, N.J. :Hammond Incorprated maplewood,[1966].
Mô tả vật lý
viii, 192 p. :col. ill., col. maps (part fold.). ;32 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Atlases
Thuật ngữ chủ đề
Du lịch-
Bản đồ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Du lịch
Từ khóa tự do
Bản đồ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13827
002
1
004
22724
008
050429s1966 nju eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1102135417
039
[ ]
|a
20241209003721
|b
idtocn
|c
20050429000000
|d
hangctt
|y
20050429000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
912
|b
HAM
090
[ ]
|a
912
|b
HAM
110
[ ]
|a
Hammond Incorporated.
245
[0 0]
|a
Hammond international world atlas.
250
[ ]
|a
New perspective ed.
260
[ ]
|a
Maplewood, N.J. :
|b
Hammond Incorprated maplewood,
|c
[1966].
300
[ ]
|a
viii, 192 p. :
|b
col. ill., col. maps (part fold.). ;
|c
32 cm.
650
[0 0]
|a
Atlases
650
[1 7]
|a
Du lịch
|x
Bản đồ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Du lịch
653
[0 ]
|a
Bản đồ.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0