THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
952 DIS
Discover Japan
: words, customs, and concepts.
Kodansha International,
1982-1983.
ISBN: 0870115464
1st ed.
Tokyo ;
2 v. : ill. ; 22 cm.
English
Lịch sử
Lịch sử Nhật Bản.
Nền văn minh.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
13901
DDC
952
Nhan đề
Discover Japan : words, customs, and concepts.
Lần xuất bản
1st ed.
Thông tin xuất bản
Tokyo ;New York :Kodansha International,1982-1983.
Mô tả vật lý
2 v. :ill. ;22 cm.
Phụ chú
Includes indexes.
Phụ chú
Reprint. Originally published: v. 1 A hundred things Japanese v. 2: A hundred more things Japanese. Tokyo : Japan Culture Institute, 1975-1980. With new prefaces.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Văn minh-
Nhật Bản-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Lịch sử Nhật Bản.
Từ khóa tự do
Nền văn minh.
Tên vùng địa lý
Japan-
Civilization.
Tên vùng địa lý
Japan-
Foreign public opinion.
Hundred more things Japanese.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000020528
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13901
002
1
004
22805
008
050429s1982 jpn eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0870115464
035
[ ]
|a
8929687
035
[# #]
|a
8929687
039
[ ]
|a
20241125211156
|b
idtocn
|c
20050429000000
|d
hangctt
|y
20050429000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
952
|2
19
|b
DIS
090
[ ]
|a
952
|b
DIS
130
[0 ]
|a
Hundred things Japanese.
245
[1 0]
|a
Discover Japan :
|b
words, customs, and concepts.
250
[ ]
|a
1st ed.
260
[ ]
|a
Tokyo ;
|a
New York :
|b
Kodansha International,
|c
1982-1983.
300
[ ]
|a
2 v. :
|b
ill. ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
Includes indexes.
500
[ ]
|a
Reprint. Originally published: v. 1 A hundred things Japanese v. 2: A hundred more things Japanese. Tokyo : Japan Culture Institute, 1975-1980. With new prefaces.
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Văn minh
|z
Nhật Bản
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Japan
|x
Civilization.
651
[ ]
|a
Japan
|x
Foreign public opinion.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
Nền văn minh.
740
[0 ]
|a
Hundred more things Japanese.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000020528
890
[ ]
|a
1
|b
98
|c
0
|d
0