THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.182 LUY
Luyện tập chữ Hán
: Giáo trình Nihongo shoho.
Đại học ngoại ngữ Hà Nội,
1993.
Hà Nội :
104tr. ; 30cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Chữ viết.
Chính tả.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
1392
DDC
495.182
Nhan đề
Luyện tập chữ Hán : Giáo trình Nihongo shoho.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học ngoại ngữ Hà Nội,1993.
Mô tả vật lý
104tr. ;30cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Chữ viết-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Chữ viết.
Từ khóa tự do
Chính tả.
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30705(1): 000041531
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1392
002
1
004
1457
005
201910100826
008
100126s1993 vm| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456410807
039
[ ]
|a
20241130085551
|b
idtocn
|c
20191010082636
|d
maipt
|y
20100126000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.182
|b
LUY
090
[ ]
|a
495.182
|b
LUY
245
[1 0]
|a
Luyện tập chữ Hán :
|b
Giáo trình Nihongo shoho.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học ngoại ngữ Hà Nội,
|c
1993.
300
[ ]
|a
104tr. ;
|c
30cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Chữ viết
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Chữ viết.
653
[0 ]
|a
Chính tả.
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30705
|j
(1): 000041531
890
[ ]
|a
1
|c
1
|b
0
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000041531
1
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#1
000041531
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1
Luyện tập chữ Hán : Giáo trình Nihongo shoho.
›