TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Photography year

Photography year

 Time-Life, 1977.
 1977 ed. New York : 242 p. : ill. (some col.) ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:13959
DDC 770.5
Nhan đề Photography year / Time-Life Books.
Lần xuất bản 1977 ed.
Thông tin xuất bản New York :Time-Life,1977.
Mô tả vật lý 242 p. :ill. (some col.) ;27 cm.
Tùng thư(bỏ) Life library of photography
Thuật ngữ chủ đề Photography-Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề Tạp chí-Tranh ảnh-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tạp chí ảnh.
Tác giả(bs) TT Time-Life Books.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113959
0021
00422869
008050518s1977 nyu eng
0091 0
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
035[ ] |a 1456361349
039[ ] |a 20241128105219 |b idtocn |c 20241126163609 |d idtocn |y 20050518000000 |z david
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 770.5 |2 22 |b PHO
090[ ] |a 770.5 |b PHO
245[0 0] |a Photography year / |c Time-Life Books.
250[ ] |a 1977 ed.
260[ ] |a New York : |b Time-Life, |c 1977.
300[ ] |a 242 p. : |b ill. (some col.) ; |c 27 cm.
440[ ] |a Life library of photography
650[0 0] |a Photography |v Periodicals.
650[1 7] |a Tạp chí |x Tranh ảnh |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tạp chí ảnh.
710[2 ] |a Time-Life Books.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0