TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
สำนวน สุภาษิต และคำพังเพย

สำนวน สุภาษิต และคำพังเพย

 ข้าวฟ่าง, 2009.
 Bangkok : 196หน้า ; 20cm. tha
Mô tả biểu ghi
ID:1396
DDC 398.9593.
Tác giả CN ไพโรจน์ อยู่มณเฑียร.
Nhan đề สำนวน สุภาษิต และคำพังเพย / ไพโรจน์ อยู่มณเฑียร.
Thông tin xuất bản Bangkok :ข้าวฟ่าง,2009.
Mô tả vật lý 196หน้า ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Thái-Thành ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Thái.
Từ khóa tự do Tục ngữ.
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Địa chỉ 200T. NN và VH Thái Lan(3): 000041863, 000042184-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011396
0021
0041461
008100126s2009 th| tha
0091 0
035[ ] |a 1456385530
039[ ] |a 20241202134256 |b idtocn |c 20100126000000 |d haont |y 20100126000000 |z svtt
041[0 ] |a tha
044[ ] |a th
082[0 4] |a 398.9593. |b YUM.
090[ ] |a 398.209593 |b YUM.
100[1 ] |a ไพโรจน์ อยู่มณเฑียร.
245[1 0] |a สำนวน สุภาษิต และคำพังเพย / |c ไพโรจน์ อยู่มณเฑียร.
260[ ] |a Bangkok : |b ข้าวฟ่าง, |c 2009.
300[ ] |a 196หน้า ; |c 20cm.
650[1 7] |a Tiếng Thái |x Thành ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Thái.
653[0 ] |a Tục ngữ.
653[0 ] |a Thành ngữ.
852[ ] |a 200 |b T. NN và VH Thái Lan |j (3): 000041863, 000042184-5
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000042185 3 T. NN và VH Thái Lan
#1 000042185
Nơi lưu T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
2 000042184 2 T. NN và VH Thái Lan
#2 000042184
Nơi lưu T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
3 000041863 1 T. NN và VH Thái Lan
#3 000041863
Nơi lưu T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng