THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
398.9593. YUM.
สำนวน สุภาษิต และคำพังเพย
ไพโรจน์ อยู่มณเฑียร.
ข้าวฟ่าง,
2009.
Bangkok :
196หน้า ; 20cm.
tha
Tiếng Thái
Tiếng Thái.
Tục ngữ.
Thành ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
1396
DDC
398.9593.
Tác giả CN
ไพโรจน์ อยู่มณเฑียร.
Nhan đề
สำนวน สุภาษิต และคำพังเพย / ไพโรจน์ อยู่มณเฑียร.
Thông tin xuất bản
Bangkok :ข้าวฟ่าง,2009.
Mô tả vật lý
196หน้า ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Thái-
Thành ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Thái.
Từ khóa tự do
Tục ngữ.
Từ khóa tự do
Thành ngữ.
Địa chỉ
200T. NN và VH Thái Lan(3): 000041863, 000042184-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1396
002
1
004
1461
008
100126s2009 th| tha
009
1 0
035
[ ]
|a
1456385530
039
[ ]
|a
20241202134256
|b
idtocn
|c
20100126000000
|d
haont
|y
20100126000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
tha
044
[ ]
|a
th
082
[0 4]
|a
398.9593.
|b
YUM.
090
[ ]
|a
398.209593
|b
YUM.
100
[1 ]
|a
ไพโรจน์ อยู่มณเฑียร.
245
[1 0]
|a
สำนวน สุภาษิต และคำพังเพย /
|c
ไพโรจน์ อยู่มณเฑียร.
260
[ ]
|a
Bangkok :
|b
ข้าวฟ่าง,
|c
2009.
300
[ ]
|a
196หน้า ;
|c
20cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Thái
|x
Thành ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Thái.
653
[0 ]
|a
Tục ngữ.
653
[0 ]
|a
Thành ngữ.
852
[ ]
|a
200
|b
T. NN và VH Thái Lan
|j
(3): 000041863, 000042184-5
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000042185
3
T. NN và VH Thái Lan
#1
000042185
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
2
000042184
2
T. NN và VH Thái Lan
#2
000042184
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng
3
000041863
1
T. NN và VH Thái Lan
#3
000041863
Nơi lưu
T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng