TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
짐승의 시간

짐승의 시간

 일송포켓북, 2005. ISBN: 8957320334
 개정판. 서울 : 519 p. ; 18 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:13989
DDC 895.734
Tác giả CN 김, 원우.
Nhan đề 짐승의 시간 / 김원우.
Lần xuất bản 개정판.
Thông tin xuất bản 서울 :일송포켓북,2005.
Mô tả vật lý 519 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Hàn Quốc-Tiểu thuyết-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiểu thuyết
Từ khóa tự do Văn học Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043508
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00113989
0021
00422908
008110310s2005 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8957320334
035[ ] |a 1456413259
035[# #] |a 1083166623
039[ ] |a 20241129144147 |b idtocn |c 20110310000000 |d hangctt |y 20110310000000 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 895.734 |b KIM
090[ ] |a 895.734 |b KIM
100[0 ] |a 김, 원우.
245[1 0] |a 짐승의 시간 / |c 김원우.
250[ ] |a 개정판.
260[ ] |a 서울 : |b 일송포켓북, |c 2005.
300[ ] |a 519 p. ; |c 18 cm.
650[1 7] |a Văn học Hàn Quốc |x Tiểu thuyết |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiểu thuyết
653[0 ] |a Văn học Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000043508
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043508 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000043508
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng