THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
303.6 MED
Mediation and facilitation training manual
: foundations and skills for constructive conflict transformation
Schrock-Shenk, Carolyn,
Mennonite Conciliation Service,
1999.
ISBN: 0964200309
3rh ed.
Akron, Pa. :
310 p. ; : 30 cm.
English
Conflict management
Dispute resolution (Law)
Mediation
Xung đột xã hội
Khía cạnh tôn giáo.
Quản lí xung đột.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
14038
DDC
303.6
Nhan đề
Mediation and facilitation training manual : foundations and skills for constructive conflict transformation / Carolyn Schrock-Shenk.
Lần xuất bản
3rh ed.
Thông tin xuất bản
Akron, Pa. :Mennonite Conciliation Service,1999.
Mô tả vật lý
310 p. ; : 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Conflict management-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Dispute resolution (Law)-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Mediation-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Xung đột xã hội-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Conflict management-
Religious aspects-
Mennonites.
Từ khóa tự do
Khía cạnh tôn giáo.
Từ khóa tự do
Xung đột xã hội
Từ khóa tự do
Quản lí xung đột.
Tác giả(bs) CN
Schrock-Shenk, Carolyn,
Tác giả(bs) TT
Mennonite Conciliation Service.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
14038
002
1
004
22965
008
050510s1999 pau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0964200309
035
[ ]
|a
1456364428
039
[ ]
|a
20241209113027
|b
idtocn
|c
20050510000000
|d
hangctt
|y
20050510000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
pau
082
[0 4]
|a
303.6
|b
MED
090
[ ]
|a
303.6
|b
MED
245
[0 0]
|a
Mediation and facilitation training manual :
|b
foundations and skills for constructive conflict transformation /
|c
Carolyn Schrock-Shenk.
250
[ ]
|a
3rh ed.
260
[ ]
|a
Akron, Pa. :
|b
Mennonite Conciliation Service,
|c
1999.
300
[ ]
|a
310 p. ; :
|b
30 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references.
650
[ ]
|a
Conflict management
|x
Study and teaching.
650
[ ]
|a
Dispute resolution (Law)
|x
Study and teaching.
650
[ ]
|a
Mediation
|x
Study and teaching.
650
[0 7]
|a
Xung đột xã hội
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
Conflict management
|x
Religious aspects
|x
Mennonites.
653
[0 ]
|a
Khía cạnh tôn giáo.
653
[0 ]
|a
Xung đột xã hội
653
[0 ]
|a
Quản lí xung đột.
700
[1 ]
|a
Schrock-Shenk, Carolyn,
|d
1955-
710
[2 ]
|a
Mennonite Conciliation Service.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0