TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A history of English language teaching

A history of English language teaching

 Oxford University Press, 1984 ISBN: 0194370755
 Oxford ; xiv, 394 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14088
DDC 428.007
Tác giả CN Howatt, Anthony P. R.
Nhan đề A history of English language teaching / A.P.R. Howatt
Thông tin xuất bản Oxford ;New York :Oxford University Press,1984
Mô tả vật lý xiv, 394 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú Includes index
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers-History
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-History
Thuật ngữ chủ đề Language and languages-Study and teaching-History
Thuật ngữ chủ đề English language-History
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Nghiên cứu và giảng dạy-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Lịch sử-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Lịch sử ngôn ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000021223, 000037908, 000041936
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114088
0021
00423023
005202105131445
008050506s1984 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0194370755
035[ ] |a 11370257
035[# #] |a 11370257
039[ ] |a 20241209103340 |b idtocn |c 20210513144459 |d maipt |y 20050506000000 |z maipt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.007 |2 19 |b HOW
100[1 ] |a Howatt, Anthony P. R. |q (Anthony Philip Reid)
245[1 2] |a A history of English language teaching / |c A.P.R. Howatt
260[ ] |a Oxford ; |a New York : |b Oxford University Press, |c 1984
300[ ] |a xiv, 394 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index
504[ ] |a Bibliography: p. [364]-384.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers |x History
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x History
650[1 0] |a Language and languages |x Study and teaching |x History
650[1 0] |a English language |x History
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Nghiên cứu và giảng dạy |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Lịch sử |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Lịch sử ngôn ngữ
653[0 ] |a Tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000021223, 000037908, 000041936
890[ ] |a 3 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041936 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000041936
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000037908 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000037908
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000021223 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000021223
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng