TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국민속과중국서남민족의민속비교

한국민속과중국서남민족의민속비교 : 다이족,이족,먀오족을중심으로

 박이정, 2003. ISBN: 8978786359
 서울시 : 286 p. : 삽도, 도판 ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:14103
DDC 390.0951
Tác giả CN 김, 선풍,
Nhan đề 한국민속과중국서남민족의민속비교 : 다이족,이족,먀오족을중심으로 / 김선풍・김인희・타오리판.
Thông tin xuất bản 서울시 :박이정,2003.
Mô tả vật lý 286 p. :삽도, 도판 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa dân gian-Phong tục-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Văn hoá dân gian.
Từ khóa tự do Nghi thức.
Từ khóa tự do Phong tục.
Từ khóa tự do Văn hóa dân gian Hàn Quốc
Tên vùng địa lý 고구려 (Kingdom)-Civilization.
Tên vùng địa lý 德宏 傣族 景颇族 自治州 (China)-Civilization.
Tên vùng địa lý 西双版納 傣族 自治州 (China)-Civilization
Tên vùng địa lý Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 김 인희,
Tác giả(bs) CN 陶, 立璠.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039340
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114103
0021
00423041
008090319s2003 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8978786359
035[ ] |a 1456390373
039[ ] |a 20241130091635 |b idtocn |c 20090319000000 |d hangctt |y 20090319000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 390.0951 |b KIM
090[ ] |a 390.0951 |b KIM
100[0 ] |a 김, 선풍, |d 1940-
245[1 0] |a 한국민속과중국서남민족의민속비교 : |b 다이족,이족,먀오족을중심으로 / |c 김선풍・김인희・타오리판.
260[ ] |a 서울시 : |b 박이정, |c 2003.
300[ ] |a 286 p. : |b 삽도, 도판 ; |c 23 cm.
504[ ] |a 참고문헌: |b p.282-286
650[1 7] |a Văn hóa dân gian |x Phong tục |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
651[ ] |a 고구려 (Kingdom) |x Civilization.
651[ ] |a 德宏 傣族 景颇族 自治州 (China) |x Civilization.
651[ ] |a 西双版納 傣族 自治州 (China) |x Civilization
651[ ] |a Trung Quốc
653[0 ] |a Văn hoá dân gian.
653[0 ] |a Nghi thức.
653[0 ] |a Phong tục.
653[0 ] |a Văn hóa dân gian Hàn Quốc
700[0 ] |a 김 인희, |d 1968-
700[0 ] |a 陶, 立璠.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039340
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039340 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039340
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng