TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Soaring

Soaring : flight manual privatecommercial

 Soaring Society of America, c1999. ISBN: 0884872483
 [Hobbs, N.M.] ; : 1 v. (various pagins) : ill. maps ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14207
DDC 629.13231
Nhan đề Soaring : flight manual : private/commercial / Soaring Society of America.
Thông tin xuất bản [Hobbs, N.M.] ; : Soaring Society of America,c1999.
Mô tả vật lý 1 v. (various pagins) :ill. maps ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Gliding and soaring-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề Hàng không-Máy bay-TVĐHHN
Từ khóa tự do Hàng không
Từ khóa tự do Máy bay.
Tác giả(bs) TT Soaring Society of America.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114207
0021
00423179
008050603s1999 nmu eng
0091 0
020[ ] |a 0884872483
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
035[ ] |a 1456367579
039[ ] |a 20241128105201 |b idtocn |c 20241126163552 |d idtocn |y 20050603000000 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nmu
082[0 4] |a 629.13231 |2 22 |b SOA
090[ ] |a 629.13231 |b SOA
245[1 0] |a Soaring : |b flight manual : private/commercial / |c Soaring Society of America.
260[ ] |a [Hobbs, N.M.] ; : |b Soaring Society of America, |c c1999.
300[ ] |a 1 v. (various pagins) : |b ill. maps ; |c 23 cm.
650[0 0] |a Gliding and soaring |v Handbooks, manuals, etc.
650[1 7] |a Hàng không |x Máy bay |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Hàng không
653[0 ] |a Máy bay.
710[2 ] |a Soaring Society of America.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0