TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Business finance

Business finance

 MxGraw - Hill Australia , 2003 ISBN: 0074714392
 8th ed North Ryde, NSW. : xxv, 902 p. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14212
DDC 658.15
Nhan đề Business finance / Graham Peirson , Rob Brown , Steve Easton , Peter Howard.
Lần xuất bản 8th ed
Thông tin xuất bản North Ryde, NSW. :MxGraw - Hill Australia ,2003
Mô tả vật lý xxv, 902 p. ;28 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Cash management
Thuật ngữ chủ đề Tập đoàn kinh doanh-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tài chính tiền tệ-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Business enterprises-Finance.
Thuật ngữ chủ đề Corporations-Finance.
Từ khóa tự do Corporations
Từ khóa tự do Business enterprises.
Từ khóa tự do Tập đoàn kinh doanh
Từ khóa tự do Cash management
Từ khóa tự do Tài chính tiền tệ
Từ khóa tự do Tài chính
Từ khóa tự do Finance
Tác giả(bs) CN Peirson, Graham.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000067778
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114212
0021
00423184
005202104220847
008050604s2003 at| eng
0091 0
020[ ] |a 0074714392
035[ ] |a 1456361350
035[# #] |a 1083191613
039[ ] |a 20241209120353 |b idtocn |c 20210422084734 |d anhpt |y 20050604000000 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a at
082[0 4] |a 658.15 |b BUS
245[0 0] |a Business finance / |c Graham Peirson , Rob Brown , Steve Easton , Peter Howard.
250[ ] |a 8th ed
260[ ] |a North Ryde, NSW. : |b MxGraw - Hill Australia , |c 2003
300[ ] |a xxv, 902 p. ; |c 28 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Cash management
650[0 7] |a Tập đoàn kinh doanh |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a Tài chính tiền tệ |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Business enterprises |x Finance.
650[1 0] |a Corporations |x Finance.
653[0 ] |a Corporations
653[0 ] |a Business enterprises.
653[0 ] |a Tập đoàn kinh doanh
653[0 ] |a Cash management
653[0 ] |a Tài chính tiền tệ
653[0 ] |a Tài chính
653[0 ] |a Finance
700[1 ] |a Peirson, Graham.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000067778
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000067778 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000067778
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng