TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển tường giải kinh tế thị trường xã hội

Từ điển tường giải kinh tế thị trường xã hội : Cẩm nang chính sách kinh tế

 Từ điển bách khoa, 2005
 Hà Nội : 407 tr. ; 27 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:14375
DDC 330.123
Tác giả CN Hasse, Rolf H.
Tác giả TT Viện Quốc Tế Konrad-Adenauer.
Nhan đề Từ điển tường giải kinh tế thị trường xã hội : Cẩm nang chính sách kinh tế / Rolf H. Hasse, Hermann Schneider, Klaus Weiglt ; Lương Văn Kế biên dịch, Lê Đăng Doanh hiệu đính.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Từ điển bách khoa,2005
Mô tả vật lý 407 tr. ;27 cm
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế thị trường-Từ điển tường giải-TVĐHHN
Từ khóa tự do Chính sách kinh tế
Từ khóa tự do Kinh tế thị trường
Từ khóa tự do Từ điển tường giải
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000023466-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114375
0021
00423365
008050818s2005 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456414918
035[# #] |a 1083174659
039[ ] |a 20241129132102 |b idtocn |c 20050818000000 |d hangctt |y 20050818000000 |z khiembt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 330.123 |b HAS
090[ ] |a 330.123 |b HAS
100[1 ] |a Hasse, Rolf H.
110[ ] |a Viện Quốc Tế Konrad-Adenauer.
245[1 0] |a Từ điển tường giải kinh tế thị trường xã hội : |b Cẩm nang chính sách kinh tế / |c Rolf H. Hasse, Hermann Schneider, Klaus Weiglt ; Lương Văn Kế biên dịch, Lê Đăng Doanh hiệu đính.
260[ ] |a Hà Nội : |b Từ điển bách khoa, |c 2005
300[ ] |a 407 tr. ; |c 27 cm
650[0 7] |a Kinh tế thị trường |v Từ điển tường giải |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Chính sách kinh tế
653[0 ] |a Kinh tế thị trường
653[0 ] |a Từ điển tường giải
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000023466-7
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000023467 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000023467
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000023466 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000023466
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng