TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Developing communication skills

Developing communication skills : a practical handbook for language teachers with examples in English, French, and German

 Cambridge University Press, 1987 ISBN: 052131772X
 Cambridge ; 272 p. : ill. ; 25cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14488
DDC 418.007
Tác giả CN Pattison, Pat
Nhan đề Developing communication skills : a practical handbook for language teachers with examples in English, French, and German / Pat Pattison
Thông tin xuất bản Cambridge ;New York :Cambridge University Press,1987
Mô tả vật lý 272 p. :ill. ;25cm.
Phụ chú Includes indexes.
Thuật ngữ chủ đề Communicative competence.
Thuật ngữ chủ đề Languages, Modern-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng giao tiếp-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Nghiên cứu và giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng
Từ khóa tự do Kĩ năng giao tiếp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000028121, 000028201, 000028205, 000028365, 000028420
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114488
0021
00423494
005202104091436
008060417s1987 enk eng
0091 0
020[ ] |a 052131772X
035[ ] |a 13945213
035[# #] |a 13945213
039[ ] |a 20241208224558 |b idtocn |c 20210409143627 |d maipt |y 20060417000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 418.007 |2 19 |b PAT
100[1 ] |a Pattison, Pat
245[1 0] |a Developing communication skills : |b a practical handbook for language teachers with examples in English, French, and German / |c Pat Pattison
260[ ] |a Cambridge ; |a New York : |b Cambridge University Press, |c 1987
300[ ] |a 272 p. : |b ill. ; |c 25cm.
500[ ] |a Includes indexes.
504[ ] |a Bibliography: p. 261-264.
650[0 0] |a Communicative competence.
650[1 0] |a Languages, Modern |x Study and teaching.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng giao tiếp |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Nghiên cứu và giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng
653[0 ] |a Kĩ năng giao tiếp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000028121, 000028201, 000028205, 000028365, 000028420
890[ ] |a 5 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000028420 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000028420
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000028365 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000028365
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000028121 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000028121
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng