TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Focus on the language classroom

Focus on the language classroom : an introduction to classroom research for language teachers

 Cambridge University Press, 1991 ISBN: 0521269091
 Cambridge [England] ; xx, 250 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14500
DDC 418.007
Tác giả CN Allwright, Dick
Nhan đề Focus on the language classroom : an introduction to classroom research for language teachers / Dick Allwright, Kathleen M. Bailey.
Thông tin xuất bản Cambridge [England] ;New York :Cambridge University Press,1991
Mô tả vật lý xx, 250 p. :ill. ;23 cm.
Tùng thư(bỏ) New directions in language teaching
Thuật ngữ chủ đề Classroom environment.
Thuật ngữ chủ đề Language and languages-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Nghiên cứu và giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Tác giả(bs) CN Bailey, Kathleen M.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000028589, 000028994, 000095090-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114500
0021
00423507
005202104081100
008060418s1991 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521269091
035[ ] |a 23015567
035[# #] |a 23015567
039[ ] |a 20241125225239 |b idtocn |c 20210408110038 |d maipt |y 20060418000000 |z hoabt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 418.007 |2 20 |b ALL
100[1 ] |a Allwright, Dick
245[1 0] |a Focus on the language classroom : |b an introduction to classroom research for language teachers / |c Dick Allwright, Kathleen M. Bailey.
260[ ] |a Cambridge [England] ; |a New York : |b Cambridge University Press, |c 1991
300[ ] |a xx, 250 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
440[ 0] |a New directions in language teaching
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 224-239) and indexes.
650[0 0] |a Classroom environment.
650[1 0] |a Language and languages |x Study and teaching.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Nghiên cứu và giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
700[1 ] |a Bailey, Kathleen M.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000028589, 000028994, 000095090-1
890[ ] |a 4 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000095091 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000095091
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000095090 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000095090
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000028994 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000028994
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000028589 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000028589
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng