TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Methodology handbook for english teachers in Vietnam

Methodology handbook for english teachers in Vietnam

 English language institute America, 1995
 Vietnam : 183 p. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14544
DDC 371.3
Nhan đề Methodology handbook for english teachers in Vietnam / Ron Forseth, Carol Forseth, Tạ Tiến Hùng, Nguyễn Văn Độ.
Thông tin xuất bản Vietnam :English language institute America,1995
Mô tả vật lý 183 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Methodology.
Thuật ngữ chủ đề Teaching method
Thuật ngữ chủ đề Teaching English language
Thuật ngữ chủ đề Phương pháp giảng dạy-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Phương pháp giảng dạy
Từ khóa tự do Teaching method
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giảng dạy tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Tạ, Tiến Hùng.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Độ.
Tác giả(bs) CN Carol, Forseth.
Tác giả(bs) CN Ron, Forseth.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(8): 000028394, 000028561, 000041904, 000044266, 000044269, 000080142-3, 000092931
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114544
0021
00423554
005202101131120
008060519s1995 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456366784
035[# #] |a 1083177060
039[ ] |a 20241125211523 |b idtocn |c 20210113112044 |d anhpt |y 20060519000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 371.3 |b MET
245[0 0] |a Methodology handbook for english teachers in Vietnam / |c Ron Forseth, Carol Forseth, Tạ Tiến Hùng, Nguyễn Văn Độ.
260[ ] |a Vietnam : |b English language institute America, |c 1995
300[ ] |a 183 p. ; |c 25 cm.
650[ ] |a English language |x Methodology.
650[0 0] |a Teaching method
650[0 0] |a Teaching English language
650[1 7] |a Phương pháp giảng dạy |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Phương pháp giảng dạy
653[0 ] |a Teaching method
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giảng dạy tiếng Anh
700[0 ] |a Tạ, Tiến Hùng.
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Độ.
700[1 ] |a Carol, Forseth.
700[1 ] |a Ron, Forseth.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (8): 000028394, 000028561, 000041904, 000044266, 000044269, 000080142-3, 000092931
890[ ] |a 8 |b 21 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000092931 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000092931
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000044269 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000044269
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000044266 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000044266
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000080143 3 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000080143
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000041904 2 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000041904
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000080142 2 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000080142
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
7 000028561 1 TK_Tiếng Anh-AN
#7 000028561
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
8 000028394 1 TK_Tiếng Anh-AN
#8 000028394
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng