TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Nhật 6

Tiếng Nhật 6 : Sách giáo khoa thí điểm

 Giáo dục, 2005
 Hà Nội : 168 tr. ; 24 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:14633
DDC 495.6824
Tác giả CN Phạm, Hưng Long
Nhan đề Tiếng Nhật 6 : Sách giáo khoa thí điểm / Phạm Hưng Long, Shibahara Tomoyo, Ofune Chisato.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2005
Mô tả vật lý 168 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Sách giáo khoa-TVĐHHN-Thực hành tiếng
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sách giáo khoa
Tác giả(bs) CN Ofune, Chisato
Tác giả(bs) CN Shibahara, Tomoyo
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000030253
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114633
0021
00423645
005202012141449
008061016s2005 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456376041
035[# #] |a 1083171060
039[ ] |a 20241129141413 |b idtocn |c 20201214144906 |d maipt |y 20061016000000 |z khiembt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6824 |b PHL
100[0 ] |a Phạm, Hưng Long
245[1 0] |a Tiếng Nhật 6 : |b Sách giáo khoa thí điểm / |c Phạm Hưng Long, Shibahara Tomoyo, Ofune Chisato.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2005
300[ ] |a 168 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Sách giáo khoa |2 TVĐHHN |x Thực hành tiếng
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sách giáo khoa
700[0 ] |a Ofune, Chisato
700[0 ] |a Shibahara, Tomoyo
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000030253
890[ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000030253 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000030253
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng