TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Contemporary business communication

Contemporary business communication

 Houghton Mifflin Co., c2001 ISBN: 0618018654
 4th ed., instructor s annotated ed. Boston : xxiv, 647 p. : ill. (some col.) ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14657
DDC 658.45
Tác giả CN Ober, Scot,
Nhan đề Contemporary business communication / Scot Ober.
Nhan đề khác Business communication
Lần xuất bản 4th ed., instructor s annotated ed.
Thông tin xuất bản Boston :Houghton Mifflin Co.,c2001
Mô tả vật lý xxiv, 647 p. :ill. (some col.) ;27 cm.
Phụ chú Multi-media materials are available to supplement the text.
Thuật ngữ chủ đề Communication in organizations
Thuật ngữ chủ đề Business writing
Thuật ngữ chủ đề Communication in management
Thuật ngữ chủ đề Business communication
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-Giao tiếp-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Giao tiếp kinh doanh-Thư-TVĐHHN
Từ khóa tự do Thư tín thương mại
Từ khóa tự do Giao tiếp thương mại
Từ khóa tự do Quản trị doanh nghiệp
Từ khóa tự do Viết báo cáo
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000030559
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114657
0021
00423669
005202105041017
008061018s2001 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0618018654
020[ ] |a 0618018662 (instructor s annotated ed.)
035[ ] |a 44908281
035[# #] |a 44908281
039[ ] |a 20241209002921 |b idtocn |c 20210504101702 |d anhpt |y 20061018000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 658.45 |2 21 |b OBE
100[1 ] |a Ober, Scot, |d 1946-
245[1 0] |a Contemporary business communication / |c Scot Ober.
246[3 0] |a Business communication
250[ ] |a 4th ed., instructor s annotated ed.
260[ ] |a Boston : |b Houghton Mifflin Co., |c c2001
300[ ] |a xxiv, 647 p. : |b ill. (some col.) ; |c 27 cm.
500[ ] |a Multi-media materials are available to supplement the text.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 627-632) and index.
650[0 0] |a Communication in organizations
650[0 0] |a Business writing
650[0 0] |a Communication in management
650[0 0] |a Business communication
650[1 7] |a Kinh doanh |x Giao tiếp |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Giao tiếp kinh doanh |x Thư |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Thư tín thương mại
653[0 ] |a Giao tiếp thương mại
653[0 ] |a Quản trị doanh nghiệp
653[0 ] |a Viết báo cáo
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000030559
890[ ] |a 1 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000030559 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000030559
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng