TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Guide to electronic communication

Guide to electronic communication : using technology for effective business writing and speaking

 Prentice Hall, c2002 ISBN: 0130933481
 Upper Saddle River, N.J. : ix, 118 p. : ill. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14659
DDC 658.45
Tác giả CN DeTienne, Kristen Bell.
Nhan đề Guide to electronic communication : using technology for effective business writing and speaking / Kristen Bell DeTienne.
Nhan đề khác Electronic communication
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,c2002
Mô tả vật lý ix, 118 p. :ill. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ) Prentice Hall guides to advanced business communication
Thuật ngữ chủ đề Business communication-Technological innovations.
Thuật ngữ chủ đề Business presentations-Technological innovations.
Thuật ngữ chủ đề Business writing-Technological innovations.
Thuật ngữ chủ đề Giao tiếp kinh doanh-Kĩ năng viết-TVĐHHN
Từ khóa tự do Giao tiếp kinh doanh
Từ khóa tự do Công nghệ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000030953
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114659
0021
00423671
005202105040951
008061018s2002 nju eng
0091 0
020[ ] |a 0130933481
035[ ] |a 45888870
035[# #] |a 45888870
039[ ] |a 20241125202839 |b idtocn |c 20210504095100 |d anhpt |y 20061018000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 658.45 |2 21 |b DET
100[1 ] |a DeTienne, Kristen Bell.
245[1 0] |a Guide to electronic communication : |b using technology for effective business writing and speaking / |c Kristen Bell DeTienne.
246[3 0] |a Electronic communication
260[ ] |a Upper Saddle River, N.J. : |b Prentice Hall, |c c2002
300[ ] |a ix, 118 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
440[ 0] |a Prentice Hall guides to advanced business communication
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 112-113) and index.
650[1 0] |a Business communication |x Technological innovations.
650[1 0] |a Business presentations |x Technological innovations.
650[1 0] |a Business writing |x Technological innovations.
650[1 7] |a Giao tiếp kinh doanh |x Kĩ năng viết |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Giao tiếp kinh doanh
653[0 ] |a Công nghệ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000030953
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000030953 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000030953
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng