TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Writing for study purposes

Writing for study purposes : a teacher s guide to developing individual writing skills

 Cambridge University Press, 1990 ISBN: 0521358531
 Cambridge ; ix, 162 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:14690
DDC 808.04207
Tác giả CN Brookes, Arthur.
Nhan đề Writing for study purposes : a teacher s guide to developing individual writing skills / Arthur Brookes, Peter Grundy.
Thông tin xuất bản Cambridge ;New York :Cambridge University Press,1990
Mô tả vật lý ix, 162 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Study skills
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Report writing-Study and teaching (Higher)
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Phương pháp học tập-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tu từ học-Giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Viết báo cáo
Từ khóa tự do Kĩ năng nghiên cứu
Từ khóa tự do Tu từ học
Tác giả(bs) CN Grundy, Peter.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000028383, 000028625, 000028811
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00114690
0021
00423703
005202105311023
008060418s1990 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521358531
035[ ] |a 23732505
035[# #] |a 23732505
039[ ] |a 20241125193817 |b idtocn |c 20210531102315 |d anhpt |y 20060418000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 808.04207 |2 20 |b BRO
100[1 ] |a Brookes, Arthur.
245[1 0] |a Writing for study purposes : |b a teacher s guide to developing individual writing skills / |c Arthur Brookes, Peter Grundy.
260[ ] |a Cambridge ; |a New York : |b Cambridge University Press, |c 1990
300[ ] |a ix, 162 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 161-162).
650[0 0] |a Study skills
650[1 0] |a English language |x Rhetoric |x Study and teaching.
650[1 0] |a Report writing |x Study and teaching (Higher)
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Phương pháp học tập |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tu từ học |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Viết báo cáo
653[0 ] |a Kĩ năng nghiên cứu
653[0 ] |a Tu từ học
700[1 ] |a Grundy, Peter.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000028383, 000028625, 000028811
890[ ] |a 3 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000028811 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000028811
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000028383 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000028383
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng