THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.922802 DIC
Dịch từ Hán sang Việt một khoa học, một nghệ thuật.
Khoa học Xã hội,
1982.
Hà Nội :
291tr. ; 19cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Từ Hán Việt.
Dịch.
Ngôn ngữ ứng dụng.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
1470
DDC
495.922802
Tác giả TT
Ủy Ban Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Hán Nôm.
Nhan đề
Dịch từ Hán sang Việt một khoa học, một nghệ thuật.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Khoa học Xã hội,1982.
Mô tả vật lý
291tr. ;19cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Từ Hán Việt-
Dịch-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ Hán Việt.
Từ khóa tự do
Dịch.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ ứng dụng.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1470
002
1
004
1542
008
031218s1982 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404618
039
[ ]
|a
20241129135027
|b
idtocn
|c
20031218000000
|d
hueltt
|y
20031218000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.922802
|b
DIC
090
[ ]
|a
495.922802
|b
DIC
110
[ ]
|a
Ủy Ban Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Hán Nôm.
245
[1 0]
|a
Dịch từ Hán sang Việt một khoa học, một nghệ thuật.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Khoa học Xã hội,
|c
1982.
300
[ ]
|a
291tr. ;
|c
19cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Từ Hán Việt
|x
Dịch
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ Hán Việt.
653
[0 ]
|a
Dịch.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0